CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| DOP | 13.600 | 0 (0,00) | 5,82 | 0,73 |
| HCT | 0 | -10.600 (-100,00) | 68,75 | 0,55 |
| HMH | 15.600 | -1.600 (-9,30) | 8,44 | 0,98 |
| MHC | 7.410 | -29 (-3,76) | 2,14 | 0,51 |
| PCT | 10.075 | -25 (-0,25) | 11,59 | 0,71 |
| PRC | 0 | -10.200 (-100,00) | 11,26 | 0,86 |
| PSC | 9.300 | -300 (-3,13) | 8,93 | 0,57 |
| PSP | 18.000 | 0 (0,00) | 63,00 | 1,58 |
| PTS | 10.200 | +500 (+5,15) | 4,99 | 0,52 |
| PTT | 8.500 | 0 (0,00) | 7,69 | 0,60 |
| PVP | 18.900 | -20 (-1,04) | 9,98 | 1,03 |
| RAT | 14.500 | 0 (0,00) | 13,90 | 1,06 |
| STS | 134.200 | 0 (0,00) | 12,44 | 1,69 |
| TCL | 28.950 | -5 (-0,17) | 5,58 | 1,23 |
| TJC | 8.505 | -395 (-4,44) | 17,76 | 0,43 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 11/09/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu