CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| DOP | 12.200 | 0 (0,00) | 5,22 | 0,66 |
| HCT | 0 | -10.600 (-100,00) | 68,75 | 0,55 |
| HMH | 17.000 | -1.000 (-5,56) | 8,34 | 0,97 |
| MHC | 9.400 | -31 (-3,19) | 2,49 | 0,63 |
| PCT | 0 | -10.100 (-100,00) | 10,23 | 0,71 |
| PRC | 10.700 | -200 (-1,83) | 11,92 | 0,91 |
| PSC | 11.300 | +100 (+0,89) | 10,51 | 0,67 |
| PSP | 15.900 | +500 (+3,25) | 55,65 | 1,40 |
| PTS | 8.700 | -100 (-1,14) | 4,47 | 0,46 |
| PTT | 10.000 | 0 (0,00) | 9,04 | 0,71 |
| PVP | 17.400 | -15 (-0,85) | 9,09 | 0,93 |
| RAT | 18.000 | +600 (+3,45) | 17,25 | 1,32 |
| STS | 72.500 | 0 (0,00) | 6,72 | 0,91 |
| TCL | 30.450 | +25 (+0,82) | 5,86 | 1,29 |
| TJC | 10.118 | -282 (-2,71) | 20,15 | 0,48 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 12/06/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu