CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
---|
Công ty cùng ngành
Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
---|---|---|---|---|
DOP | 12.900 | 0 (0,00) | 6,18 | 0,73 |
HCT | 0 | -12.000 (-100,00) | 24,93 | 0,62 |
HMH | 0 | -16.000 (-100,00) | 7,94 | 0,95 |
MHC | 13.700 | -30 (-2,14) | 21,44 | 1,03 |
PCT | 10.941 | -59 (-0,54) | 7,50 | 0,81 |
PRC | 17.911 | +11 (+0,06) | 19,13 | 1,49 |
PSC | 0 | -10.500 (-100,00) | 3.816,11 | 0,64 |
PSP | 17.504 | +704 (+4,19) | 65,37 | 1,51 |
PTS | 9.456 | -44 (-0,46) | 5,58 | 0,53 |
PTT | 11.200 | 0 (0,00) | 7,33 | 0,81 |
PVP | 15.100 | +15 (+1,00) | 8,37 | 0,86 |
RAT | 16.000 | 0 (0,00) | 21,61 | 1,21 |
STS | 72.500 | 0 (0,00) | 12,54 | 1,06 |
TCL | 34.900 | -10 (-0,28) | 6,98 | 1,63 |
TJC | 0 | -14.700 (-100,00) | 38,24 | 0,71 |
Cập nhật lúc: 12:00 SA | 29/08/2025 |
Cơ cấu sở hữu