CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|
| Ngày cật nhật | Nội dung |
|---|---|
| 31/07/2026 | PTS: Báo cáo quản trị công ty bán niên 2026 |
| 30/06/2026 | PTS: Ký hợp đồng kiểm toán năm 2026 |
| 13/05/2026 | PTS: Ngày đăng ký cuối cùng trả cổ tức bằng tiền mặt |
| 11/05/2026 | PTS: Thông báo về ngày đăng ký cuối cùng để thực hiện quyền chi trả cổ tức năm 2025 |
| 24/04/2026 | PTS: Nghị quyết Đại hội đồng cổ đông thường niên năm 2026 |
| 15/04/2026 | PTS: Thông báo tỷ lệ sở hữu nước ngoài tối đa |
| 02/04/2026 | PTS: Tài liệu họp Đại hội đồng cổ đông |
| 11/03/2026 | PTS: Thay đổi giấy đăng ký kinh doanh |
| 26/02/2026 | PTS: Ngày đăng ký cuối cùng Đại hội đồng cổ đông thường niên năm 2026 |
| 13/02/2026 | PTS: Thông báo về ngày đăng ký cuối cùng thực hiện quyền tham dự Đại hội đồng cổ đông thường niên năm 2026 |
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| DOP | 15.900 | 0 (0,00) | 6,80 | 0,86 |
| HMH | 0 | -20.000 (-100,00) | 9,81 | 1,14 |
| MHC | 7.910 | -20 (-2,46) | 2,20 | 0,53 |
| PCT | 10.100 | +100 (+1,00) | 11,08 | 0,71 |
| PRC | 10.250 | +50 (+0,49) | 11,37 | 0,86 |
| PSC | 0 | -9.300 (-100,00) | 8,65 | 0,55 |
| PSP | 16.500 | 0 (0,00) | 57,75 | 1,45 |
| PTS | 9.700 | +100 (+1,04) | 4,99 | 0,52 |
| PTT | 8.500 | -1.400 (-14,14) | 7,69 | 0,60 |
| PVP | 16.900 | +25 (+1,50) | 8,83 | 0,91 |
| RAT | 14.500 | 0 (0,00) | 13,90 | 1,06 |
| STS | 134.200 | 0 (0,00) | 12,44 | 1,69 |
| TCL | 29.400 | 0 (0,00) | 5,66 | 1,24 |
| TJC | 9.900 | +600 (+6,45) | 19,75 | 0,47 |
| TOT | 13.757 | -1.143 (-7,67) | 6,25 | 0,95 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 07/08/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu