CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| DOP | 12.700 | 0 (0,00) | 5,43 | 0,69 |
| HCT | 0 | -10.600 (-100,00) | 68,75 | 0,55 |
| HMH | 16.500 | +1.500 (+10,00) | 7,36 | 0,85 |
| MHC | 9.480 | 0 (0,00) | 2,51 | 0,63 |
| PCT | 9.905 | -495 (-4,76) | 10,03 | 0,73 |
| PRC | 11.366 | -34 (-0,30) | 12,58 | 0,96 |
| PSC | 0 | -11.200 (-100,00) | 10,42 | 0,67 |
| PSP | 17.000 | -2.200 (-11,46) | 67,20 | 1,68 |
| PTS | 9.400 | +100 (+1,08) | 4,78 | 0,50 |
| PTT | 9.800 | 0 (0,00) | 8,86 | 0,69 |
| PVP | 17.800 | -95 (-5,06) | 9,80 | 1,01 |
| RAT | 17.400 | 0 (0,00) | 16,68 | 1,27 |
| STS | 72.500 | 0 (0,00) | 6,72 | 0,91 |
| TCL | 34.250 | -5 (-0,14) | 6,60 | 1,45 |
| TJC | 13.715 | +15 (+0,11) | 27,33 | 0,65 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 07/05/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu