CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| DOP | 12.000 | 0 (0,00) | 5,75 | 0,68 |
| HCT | 0 | -10.000 (-100,00) | 54,39 | 0,52 |
| HMH | 0 | -16.400 (-100,00) | 8,04 | 0,93 |
| MHC | 9.880 | -2 (-0,20) | 2,50 | 0,65 |
| PCT | 9.994 | -906 (-8,31) | 9,83 | 0,77 |
| PRC | 12.200 | 0 (0,00) | 13,56 | 1,02 |
| PSC | 0 | -12.000 (-100,00) | 11,08 | 0,71 |
| PSP | 17.500 | -500 (-2,78) | 63,00 | 1,58 |
| PTS | 9.253 | -147 (-1,56) | 4,84 | 0,50 |
| PTT | 8.800 | 0 (0,00) | 7,96 | 0,62 |
| PVP | 14.800 | -40 (-2,63) | 7,93 | 0,82 |
| RAT | 17.000 | 0 (0,00) | 22,96 | 1,29 |
| STS | 72.500 | 0 (0,00) | 12,54 | 1,06 |
| TCL | 34.750 | -10 (-0,28) | 6,72 | 1,47 |
| TJC | 13.033 | -867 (-6,24) | 27,02 | 0,66 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 06/02/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu