CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|
| Ngày cật nhật | Nội dung |
|---|---|
| 30/12/2025 | TOT: Tài liệu họp Đại hội đồng cổ đông |
| 08/12/2025 | TOT: Thay đổi giấy đăng ký kinh doanh |
| 03/12/2025 | TOT: Ngày đăng ký cuối cùng lấy ý kiến cổ đông bằng văn bản |
| 01/12/2025 | TOT: Thông báo ngày đăng ký cuối cùng để thực hiện quyền lấy ý kiến cổ đông bằng văn bản |
| 01/12/2025 | TOT: Thay đổi giấy đăng ký kinh doanh |
| 25/11/2025 | TOT: Nghị quyết Đại hội đồng cổ đông lấy ý kiến bằng văn bản |
| 31/10/2025 | TOT: Tài liệu họp Đại hội đồng cổ đông |
| 08/10/2025 | TOT: Điều lệ Công ty 2025 |
| 07/10/2025 | TOT: Ngày đăng ký cuối cùng lấy ý kiến cổ đông bằng văn bản |
| 06/10/2025 | TOT: Thông báo ngày đăng ký cuối cùng để thực hiện quyền lấy ý kiến cổ đông bằng văn bản |
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| DOP | 12.000 | 0 (0,00) | 5,75 | 0,68 |
| HCT | 0 | -10.800 (-100,00) | 18,73 | 0,56 |
| HMH | 0 | -16.100 (-100,00) | 8,92 | 0,93 |
| MHC | 11.700 | -20 (-1,68) | 3,41 | 0,74 |
| PCT | 8.506 | +6 (+0,07) | 7,96 | 0,63 |
| PRC | 12.200 | 0 (0,00) | 12,84 | 1,02 |
| PSC | 0 | -10.400 (-100,00) | 93,91 | 0,62 |
| PSP | 17.878 | -1.122 (-5,91) | 63,89 | 1,58 |
| PTS | 10.502 | -98 (-0,92) | 3,95 | 0,55 |
| PTT | 10.300 | +1.200 (+13,19) | 6,84 | 0,73 |
| PVP | 14.000 | +5 (+0,35) | 7,75 | 0,77 |
| RAT | 17.700 | 0 (0,00) | 23,91 | 1,34 |
| STS | 72.500 | 0 (0,00) | 12,54 | 1,06 |
| TCL | 34.000 | -5 (-0,14) | 6,41 | 1,53 |
| TJC | 14.000 | +1.100 (+8,53) | 33,42 | 0,67 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 06/01/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu