CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| ABT | 55.800 | 0 (0,00) | 3,24 | 1,20 |
| AGF | 2.000 | 0 (0,00) | -22,38 | 0,00 |
| ANV | 21.100 | -50 (-2,31) | 5,75 | 1,63 |
| APT | 2.400 | 0 (0,00) | -0,02 | 0,00 |
| ASM | 5.860 | 0 (0,00) | 63,27 | 0,29 |
| ATA | 400 | 0 (0,00) | -21,35 | 0,00 |
| BAF | 34.500 | -20 (-0,57) | 79,06 | 2,60 |
| BIG | 6.783 | +83 (+1,24) | 3,37 | 0,50 |
| BLF | 2.900 | +300 (+11,54) | 249,20 | 0,26 |
| CAD | 500 | 0 (0,00) | -3,71 | 0,00 |
| CAT | 15.091 | +91 (+0,61) | 2,52 | 0,76 |
| CCA | 15.500 | 0 (0,00) | 6,17 | 0,98 |
| CMX | 5.640 | -5 (-0,87) | 8,62 | 0,33 |
| CNA | 43.900 | 0 (0,00) | -175,53 | 5,30 |
| DBC | 21.650 | -15 (-0,68) | 5,57 | 1,04 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 02/06/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu