CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| AAM | 6.070 | -33 (-5,15) | 34,35 | 0,32 |
| ABT | 60.500 | +50 (+0,83) | 3,51 | 1,06 |
| AGF | 1.900 | 0 (0,00) | -20,95 | 0,00 |
| ANV | 22.750 | -35 (-1,51) | 6,06 | 1,72 |
| APT | 3.200 | 0 (0,00) | -0,14 | 0,00 |
| ASM | 5.560 | +1 (+0,18) | 48,75 | 0,28 |
| ATA | 600 | 0 (0,00) | -32,12 | 0,00 |
| AVF | 400 | 0 (0,00) | -0,16 | 0,00 |
| BAF | 34.600 | +15 (+0,43) | 101,59 | 2,61 |
| BIG | 6.670 | -30 (-0,45) | 2,98 | 0,57 |
| BLF | 2.300 | 0 (0,00) | 166,61 | 0,23 |
| CAD | 500 | 0 (0,00) | -3,71 | 0,00 |
| CAT | 14.798 | +198 (+1,36) | 2,49 | 1,06 |
| CCA | 15.000 | 0 (0,00) | 6,13 | 0,96 |
| CMX | 6.090 | -6 (-0,97) | 6,59 | 0,35 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 26/03/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu