CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| AAM | 6.690 | 0 (0,00) | 37,86 | 0,35 |
| ABT | 60.000 | 0 (0,00) | 3,48 | 1,05 |
| ACL | 12.450 | -40 (-3,11) | 18,22 | 0,74 |
| AGF | 1.900 | 0 (0,00) | -21,26 | 0,00 |
| ANV | 24.450 | -45 (-1,80) | 6,51 | 1,85 |
| APT | 2.900 | 0 (0,00) | -0,02 | 0,00 |
| ASM | 5.890 | -5 (-0,84) | 63,60 | 0,29 |
| ATA | 500 | 0 (0,00) | -26,69 | 0,00 |
| AVF | 400 | 0 (0,00) | -0,16 | 0,00 |
| BAF | 36.300 | +55 (+1,53) | 82,71 | 2,72 |
| BIG | 6.167 | -33 (-0,53) | 2,90 | 0,52 |
| BLF | 2.500 | 0 (0,00) | 239,80 | 0,25 |
| CAD | 500 | 0 (0,00) | -3,71 | 0,00 |
| CAT | 14.846 | -154 (-1,03) | 2,50 | 1,07 |
| CCA | 15.200 | 0 (0,00) | 6,05 | 0,97 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 15/04/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu