CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| AAM | 6.940 | +14 (+2,05) | 38,48 | 0,42 |
| ABT | 54.900 | -70 (-1,25) | 3,23 | 1,19 |
| AGF | 1.800 | 0 (0,00) | -20,14 | 0,00 |
| ANV | 22.300 | -25 (-1,10) | 6,01 | 1,71 |
| APT | 2.500 | 0 (0,00) | -0,02 | 0,00 |
| ATA | 500 | 0 (0,00) | -26,69 | 0,00 |
| BAF | 34.200 | -50 (-1,44) | 79,06 | 2,60 |
| BIG | 6.704 | +304 (+4,75) | 3,13 | 0,47 |
| BLF | 2.100 | 0 (0,00) | 201,43 | 0,21 |
| CAD | 400 | 0 (0,00) | -2,97 | 0,00 |
| CAT | 14.445 | +45 (+0,31) | 2,42 | 0,73 |
| CCA | 15.400 | 0 (0,00) | 6,12 | 0,98 |
| CMX | 5.700 | -9 (-1,55) | 8,77 | 0,34 |
| CNA | 43.900 | 0 (0,00) | -175,53 | 5,30 |
| DAT | 7.960 | 0 (0,00) | 7,67 | 0,57 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 20/05/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu