CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| AAM | 6.790 | +9 (+1,34) | 38,43 | 0,42 |
| ABT | 51.400 | -100 (-1,90) | 2,98 | 1,10 |
| AGF | 2.000 | 0 (0,00) | -22,38 | 0,00 |
| ANV | 19.600 | -40 (-2,00) | 5,22 | 1,48 |
| APT | 1.700 | 0 (0,00) | -0,01 | 0,00 |
| ASM | 6.170 | +21 (+3,52) | 66,62 | 0,31 |
| ATA | 397 | -3 (-0,75) | -21,19 | 0,00 |
| BAF | 30.050 | -5 (-0,16) | 82,90 | 2,25 |
| BIG | 4.408 | +8 (+0,18) | 2,81 | 0,33 |
| BLF | 2.500 | 0 (0,00) | 239,80 | 0,25 |
| CAD | 406 | +6 (+1,50) | -3,01 | 0,00 |
| CAT | 14.800 | -200 (-1,33) | 2,49 | 0,75 |
| CCA | 13.000 | 0 (0,00) | 7,26 | 0,83 |
| CMX | 5.490 | -1 (-0,18) | 8,32 | 0,32 |
| CNA | 43.900 | 0 (0,00) | -175,53 | 5,30 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 10/07/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu