CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| AAM | 7.050 | 0 (0,00) | 39,90 | 0,44 |
| ABT | 51.200 | -10 (-0,19) | 2,97 | 1,10 |
| ACL | 12.000 | +35 (+3,00) | 17,56 | 0,71 |
| AGF | 1.740 | -260 (-13,00) | -19,47 | 0,00 |
| APT | 1.600 | -100 (-5,88) | -0,01 | 0,00 |
| ATA | 400 | +100 (+33,33) | -21,35 | 0,00 |
| BAF | 32.500 | +30 (+0,93) | 89,65 | 2,43 |
| BIG | 4.794 | +94 (+2,00) | 3,28 | 0,36 |
| BLF | 2.700 | 0 (0,00) | 258,99 | 0,27 |
| CAD | 400 | 0 (0,00) | -2,97 | 0,00 |
| CAT | 13.747 | +147 (+1,08) | 2,31 | 0,69 |
| CCA | 12.550 | +50 (+0,40) | 7,01 | 0,80 |
| CNA | 43.900 | 0 (0,00) | -175,53 | 5,30 |
| DAT | 8.000 | 0 (0,00) | 7,71 | 0,57 |
| DBC | 16.450 | +55 (+3,45) | 4,71 | 0,78 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 21/08/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu