CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| ACL | 11.900 | -30 (-2,45) | 17,42 | 0,71 |
| AGF | 2.000 | 0 (0,00) | -22,38 | 0,00 |
| APT | 1.700 | 0 (0,00) | -0,01 | 0,00 |
| ASM | 5.920 | -3 (-0,50) | 63,92 | 0,29 |
| ATA | 400 | 0 (0,00) | -21,35 | 0,00 |
| BAF | 29.700 | +5 (+0,16) | 81,93 | 2,22 |
| BIG | 4.336 | +136 (+3,24) | 2,87 | 0,32 |
| BLF | 2.766 | -34 (-1,21) | 265,32 | 0,27 |
| CAD | 492 | -8 (-1,60) | -3,65 | 0,00 |
| CAT | 13.640 | +40 (+0,29) | 2,29 | 0,69 |
| CCA | 12.500 | +400 (+3,31) | 6,98 | 0,79 |
| CMX | 4.670 | +6 (+1,30) | 7,07 | 0,27 |
| CNA | 43.900 | 0 (0,00) | -175,53 | 5,30 |
| DAT | 8.440 | 0 (0,00) | 8,13 | 0,60 |
| DBC | 16.300 | -15 (-0,91) | 4,66 | 0,78 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 31/07/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu