CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| ACL | 11.200 | 0 (0,00) | 16,39 | 0,67 |
| AGF | 1.800 | 0 (0,00) | -20,14 | 0,00 |
| ANV | 17.000 | +110 (+6,91) | 4,24 | 1,20 |
| APT | 1.400 | 0 (0,00) | -0,01 | 0,00 |
| ATA | 312 | +12 (+4,00) | -16,01 | 0,00 |
| BAF | 30.800 | -40 (-1,28) | 86,07 | 2,33 |
| BIG | 4.559 | -41 (-0,89) | 3,36 | 0,34 |
| BLF | 2.400 | 0 (0,00) | 234,24 | 0,24 |
| CAD | 400 | 0 (0,00) | -2,97 | 0,00 |
| CAT | 14.169 | +169 (+1,21) | 2,36 | 0,71 |
| CCA | 14.300 | 0 (0,00) | 7,96 | 0,90 |
| CMX | 4.580 | +4 (+0,88) | 6,88 | 0,26 |
| CNA | 43.900 | 0 (0,00) | -175,53 | 5,30 |
| DAT | 8.050 | 0 (0,00) | 7,76 | 0,57 |
| DBC | 15.400 | +40 (+2,66) | 4,29 | 0,72 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 02/10/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu