CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| ABT | 66.500 | 0 (0,00) | 3,91 | 1,17 |
| ACL | 13.750 | -5 (-0,36) | 17,95 | 0,81 |
| AGF | 1.900 | 0 (0,00) | -20,95 | 0,00 |
| ANV | 27.000 | -5 (-0,18) | 7,19 | 2,04 |
| APT | 2.200 | 0 (0,00) | -0,10 | 0,00 |
| ASM | 6.060 | -24 (-3,80) | 53,13 | 0,30 |
| ATA | 500 | 0 (0,00) | -26,76 | 0,00 |
| AVF | 400 | 0 (0,00) | -0,16 | 0,00 |
| BAF | 36.850 | -85 (-2,25) | 108,20 | 2,78 |
| BIG | 7.493 | -907 (-10,80) | 3,50 | 0,64 |
| BLF | 2.400 | 0 (0,00) | 173,86 | 0,24 |
| CAD | 500 | 0 (0,00) | -3,71 | 0,00 |
| CAT | 18.042 | -958 (-5,04) | 5,61 | 1,01 |
| CCA | 15.500 | 0 (0,00) | 6,33 | 0,99 |
| CMX | 6.860 | -14 (-2,00) | 7,42 | 0,39 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 02/03/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu