CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|---|---|---|---|---|
| 22/11/2010 | BSI | Mua | Không có | Không có |
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| ACL | 13.400 | 0 (0,00) | 17,49 | 0,79 |
| AGF | 2.100 | 0 (0,00) | -23,16 | 0,00 |
| ANV | 28.550 | +150 (+5,54) | 7,21 | 2,04 |
| APT | 2.200 | 0 (0,00) | -0,10 | 0,00 |
| ASM | 6.230 | +9 (+1,46) | 84,46 | 0,28 |
| ATA | 500 | 0 (0,00) | -26,76 | 0,00 |
| AVF | 400 | 0 (0,00) | -0,16 | 0,00 |
| BAF | 35.700 | +15 (+0,42) | 20,75 | 2,51 |
| BIG | 5.648 | +648 (+12,96) | 4,34 | 0,48 |
| BLF | 2.600 | 0 (0,00) | 188,35 | 0,26 |
| CAD | 600 | 0 (0,00) | -4,45 | 0,00 |
| CAT | 19.144 | -256 (-1,32) | 5,78 | 1,09 |
| CCA | 14.800 | 0 (0,00) | 6,05 | 0,94 |
| CMX | 6.300 | +11 (+1,77) | 9,35 | 0,36 |
| CNA | 43.900 | 0 (0,00) | -122,71 | 5,15 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 29/01/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu