CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|---|---|---|---|---|
| 22/11/2010 | BSI | Mua | Không có | Không có |
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| ABT | 59.800 | -20 (-0,33) | 3,48 | 1,29 |
| AGF | 1.800 | 0 (0,00) | -20,14 | 0,00 |
| ANV | 23.900 | -40 (-1,64) | 6,47 | 1,84 |
| APT | 2.600 | 0 (0,00) | -0,02 | 0,00 |
| ATA | 500 | 0 (0,00) | -26,69 | 0,00 |
| AVF | 400 | 0 (0,00) | -0,16 | 0,00 |
| BAF | 36.050 | -20 (-0,55) | 82,59 | 2,71 |
| BIG | 7.664 | -336 (-4,20) | 3,86 | 0,59 |
| BLF | 2.200 | 0 (0,00) | 211,03 | 0,22 |
| CAD | 500 | 0 (0,00) | -3,71 | 0,00 |
| CAT | 14.349 | -151 (-1,04) | 2,43 | 0,73 |
| CCA | 15.266 | +266 (+1,77) | 5,97 | 0,95 |
| CMX | 5.970 | 0 (0,00) | 9,04 | 0,35 |
| CNA | 43.900 | 0 (0,00) | -175,53 | 5,30 |
| DAT | 8.430 | -14 (-1,63) | 8,26 | 0,61 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 29/04/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu