CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|---|---|---|---|---|
| 06/05/2022 | VCSC | Không có | Không có | Không có | |
| 17/07/2020 | MASC | Giữ | 18100 | 18100 | |
| 23/04/2019 | DNSE | Mua | 33820 | 33820 |
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| AAM | 6.900 | +34 (+5,18) | 39,05 | 0,43 |
| ABT | 55.100 | +20 (+0,36) | 3,20 | 1,18 |
| ACL | 13.250 | 0 (0,00) | 19,39 | 0,79 |
| AGF | 1.839 | +39 (+2,17) | -20,58 | 0,00 |
| ANV | 22.350 | -15 (-0,66) | 5,95 | 1,69 |
| APT | 2.400 | -100 (-4,00) | -0,02 | 0,00 |
| ASM | 5.850 | +6 (+1,03) | 63,17 | 0,29 |
| ATA | 457 | -43 (-8,60) | -24,40 | 0,00 |
| BAF | 34.600 | +20 (+0,58) | 78,83 | 2,59 |
| BIG | 6.404 | -96 (-1,48) | 3,18 | 0,48 |
| BLF | 2.060 | -40 (-1,90) | 197,60 | 0,20 |
| CAD | 411 | +11 (+2,75) | -3,05 | 0,00 |
| CAT | 14.684 | +184 (+1,27) | 2,47 | 0,74 |
| CCA | 15.400 | 0 (0,00) | 6,13 | 0,98 |
| CMX | 5.740 | -2 (-0,34) | 8,69 | 0,33 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 22/05/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu