CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|---|---|---|---|---|
| 06/05/2022 | VCSC | Không có | Không có | Không có | |
| 17/07/2020 | MASC | Giữ | 18100 | 18100 | |
| 23/04/2019 | DNSE | Mua | 33820 | 33820 |
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| ABT | 60.800 | +90 (+1,50) | 3,53 | 1,07 |
| AGF | 1.900 | 0 (0,00) | -21,26 | 0,00 |
| APT | 3.300 | 0 (0,00) | -0,03 | 0,00 |
| ATA | 500 | 0 (0,00) | -26,69 | 0,00 |
| AVF | 400 | 0 (0,00) | -0,16 | 0,00 |
| BAF | 35.450 | +70 (+2,01) | 80,77 | 2,65 |
| BIG | 6.327 | +127 (+2,05) | 2,92 | 0,54 |
| BLF | 2.600 | 0 (0,00) | 249,39 | 0,26 |
| CAD | 600 | 0 (0,00) | -4,45 | 0,00 |
| CAT | 14.988 | +188 (+1,27) | 2,52 | 1,08 |
| CCA | 15.400 | 0 (0,00) | 6,13 | 0,98 |
| CMX | 6.060 | +15 (+2,53) | 9,18 | 0,35 |
| CNA | 43.900 | 0 (0,00) | -175,53 | 5,30 |
| DBC | 23.400 | +100 (+4,46) | 5,98 | 1,12 |
| FMC | 38.350 | +80 (+2,13) | 7,19 | 0,96 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 08/04/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu