CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|---|---|---|---|---|
| 06/05/2022 | VCSC | Không có | Không có | Không có | |
| 17/07/2020 | MASC | Giữ | 18100 | 18100 | |
| 23/04/2019 | DNSE | Mua | 33820 | 33820 |
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| AGF | 2.000 | +100 (+5,26) | -22,38 | 0,00 |
| ANV | 20.950 | -55 (-2,55) | 5,58 | 1,58 |
| APT | 1.700 | 0 (0,00) | -0,01 | 0,00 |
| ASM | 6.010 | +1 (+0,16) | 64,89 | 0,30 |
| ATA | 428 | +28 (+7,00) | -22,85 | 0,00 |
| BIG | 4.756 | -44 (-0,92) | 2,99 | 0,35 |
| BLF | 2.583 | +83 (+3,32) | 247,76 | 0,26 |
| CAD | 401 | -99 (-19,80) | -2,97 | 0,00 |
| CAT | 14.804 | -296 (-1,96) | 2,49 | 0,75 |
| CCA | 12.600 | 0 (0,00) | 7,04 | 0,80 |
| CMX | 5.600 | -9 (-1,58) | 8,48 | 0,33 |
| CNA | 43.900 | 0 (0,00) | -175,53 | 5,30 |
| DAT | 8.250 | 0 (0,00) | 7,95 | 0,59 |
| DBC | 18.500 | -10 (-0,53) | 5,29 | 0,88 |
| DMN | 10.395 | +195 (+1,91) | 5,95 | 0,73 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 03/07/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu