CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|---|---|---|---|---|
| 06/05/2022 | VCSC | Không có | Không có | Không có | |
| 17/07/2020 | MASC | Giữ | 18100 | 18100 | |
| 23/04/2019 | DNSE | Mua | 33820 | 33820 |
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| ACL | 13.550 | -75 (-5,24) | 26,78 | 0,82 |
| AGF | 2.000 | 0 (0,00) | -12,07 | 0,00 |
| ANV | 25.400 | +5 (+0,19) | 8,98 | 1,91 |
| APT | 2.200 | 0 (0,00) | -0,10 | 0,00 |
| ASM | 6.350 | -5 (-0,78) | 87,35 | 0,32 |
| ATA | 500 | 0 (0,00) | -26,76 | 0,00 |
| AVF | 400 | 0 (0,00) | -0,16 | 0,00 |
| BAF | 37.100 | +20 (+0,54) | 21,65 | 2,62 |
| BIG | 5.766 | -134 (-2,27) | 5,00 | 0,55 |
| BLF | 2.900 | 0 (0,00) | 210,08 | 0,29 |
| CAD | 500 | 0 (0,00) | -0,48 | 0,00 |
| CAT | 18.657 | +57 (+0,31) | 5,40 | 1,05 |
| CCA | 15.251 | +851 (+5,91) | 6,33 | 0,98 |
| CMX | 6.240 | -1 (-0,16) | 9,42 | 0,37 |
| CNA | 43.900 | 0 (0,00) | -122,71 | 5,15 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 06/01/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu