CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| AGF | 2.120 | +20 (+0,95) | -23,38 | 0,00 |
| ANV | 26.900 | +10 (+0,37) | 7,17 | 2,03 |
| APT | 2.200 | 0 (0,00) | -0,10 | 0,00 |
| ASM | 6.380 | -6 (-0,93) | 87,76 | 0,29 |
| ATA | 500 | 0 (0,00) | -26,76 | 0,00 |
| AVF | 400 | 0 (0,00) | -0,16 | 0,00 |
| BAF | 38.550 | -65 (-1,65) | 22,50 | 2,72 |
| BIG | 5.359 | -41 (-0,76) | 4,64 | 0,51 |
| BLF | 2.552 | -348 (-12,00) | 184,87 | 0,25 |
| CAD | 559 | +59 (+11,80) | -4,15 | 0,00 |
| CAT | 18.596 | +96 (+0,52) | 5,51 | 1,04 |
| CCA | 15.000 | 0 (0,00) | 6,23 | 0,96 |
| CMX | 6.230 | -1 (-0,16) | 9,41 | 0,37 |
| CNA | 43.900 | 0 (0,00) | -122,71 | 5,15 |
| DAT | 8.800 | -30 (-3,29) | 8,48 | 0,62 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 23/01/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu