CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| ACL | 12.350 | +45 (+3,78) | 18,30 | 0,74 |
| AGF | 2.000 | 0 (0,00) | -22,38 | 0,00 |
| ANV | 17.350 | +30 (+1,75) | 4,64 | 1,32 |
| APT | 1.700 | 0 (0,00) | -0,01 | 0,00 |
| ASM | 5.970 | +5 (+0,84) | 64,03 | 0,29 |
| ATA | 400 | 0 (0,00) | -21,35 | 0,00 |
| BAF | 30.550 | +85 (+2,86) | 87,03 | 2,36 |
| BIG | 4.585 | -15 (-0,33) | 3,05 | 0,34 |
| BLF | 2.700 | 0 (0,00) | 258,99 | 0,27 |
| CAD | 500 | 0 (0,00) | -3,71 | 0,00 |
| CAT | 13.986 | +386 (+2,84) | 2,35 | 0,71 |
| CCA | 12.500 | 0 (0,00) | 6,98 | 0,79 |
| CMX | 4.790 | +12 (+2,56) | 7,21 | 0,28 |
| CNA | 43.900 | 0 (0,00) | -175,53 | 5,30 |
| DBC | 16.550 | +25 (+1,53) | 4,75 | 0,79 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 03/08/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu