CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| AGF | 1.700 | 0 (0,00) | -19,02 | 0,00 |
| ANV | 17.550 | +35 (+2,03) | 4,68 | 1,33 |
| APT | 1.600 | 0 (0,00) | -0,01 | 0,00 |
| ASM | 5.900 | -3 (-0,50) | 63,70 | 0,29 |
| ATA | 400 | 0 (0,00) | -21,35 | 0,00 |
| BAF | 32.600 | -10 (-0,30) | 89,93 | 2,44 |
| BIG | 4.716 | -84 (-1,75) | 3,25 | 0,35 |
| BLF | 2.600 | -200 (-7,14) | 249,39 | 0,26 |
| CAD | 400 | 0 (0,00) | -2,97 | 0,00 |
| CAT | 13.956 | +256 (+1,87) | 2,35 | 0,70 |
| CCA | 12.600 | 0 (0,00) | 7,04 | 0,80 |
| CMX | 4.820 | 0 (0,00) | 7,30 | 0,28 |
| CNA | 43.900 | 0 (0,00) | -175,53 | 5,30 |
| DAT | 7.800 | -20 (-2,50) | 7,52 | 0,55 |
| DBC | 17.700 | +110 (+6,62) | 5,06 | 0,84 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 25/08/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu