CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| ABT | 60.000 | +50 (+0,84) | 3,52 | 1,06 |
| AGF | 1.900 | 0 (0,00) | -20,95 | 0,00 |
| ANV | 23.100 | +100 (+4,52) | 6,15 | 1,74 |
| APT | 3.200 | 0 (0,00) | -0,14 | 0,00 |
| ATA | 600 | 0 (0,00) | -32,12 | 0,00 |
| AVF | 400 | 0 (0,00) | -0,16 | 0,00 |
| BAF | 34.450 | +25 (+0,73) | 101,15 | 2,59 |
| BIG | 6.724 | +24 (+0,36) | 3,00 | 0,57 |
| BLF | 2.300 | 0 (0,00) | 166,61 | 0,23 |
| CAD | 500 | 0 (0,00) | -3,71 | 0,00 |
| CAT | 14.636 | +136 (+0,94) | 2,46 | 1,05 |
| CCA | 15.000 | 0 (0,00) | 6,13 | 0,96 |
| CMX | 6.150 | +16 (+2,67) | 6,66 | 0,35 |
| CNA | 43.900 | 0 (0,00) | -122,71 | 5,15 |
| DBC | 23.300 | +100 (+4,48) | 5,95 | 1,11 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 25/03/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu