CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| AAM | 6.800 | +34 (+5,26) | 38,48 | 0,42 |
| ABT | 60.000 | -50 (-0,82) | 3,48 | 1,29 |
| ACL | 13.200 | 0 (0,00) | 19,32 | 0,78 |
| AGF | 1.800 | 0 (0,00) | -20,14 | 0,00 |
| ANV | 24.300 | +15 (+0,62) | 6,47 | 1,84 |
| APT | 2.600 | 0 (0,00) | -0,02 | 0,00 |
| ASM | 5.600 | +2 (+0,35) | 60,47 | 0,28 |
| ATA | 494 | +94 (+23,50) | -26,37 | 0,00 |
| AVF | 400 | 0 (0,00) | -0,16 | 0,00 |
| BAF | 36.700 | -25 (-0,67) | 83,62 | 2,75 |
| BIG | 7.970 | -30 (-0,38) | 3,82 | 0,59 |
| BLF | 2.180 | -220 (-9,17) | 209,11 | 0,22 |
| CAD | 500 | 0 (0,00) | -3,71 | 0,00 |
| CAT | 14.606 | +6 (+0,04) | 2,45 | 0,74 |
| CCA | 15.000 | 0 (0,00) | 5,97 | 0,95 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 24/04/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu