CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| AAM | 6.650 | -5 (-0,74) | 49,60 | 0,41 |
| ABT | 63.900 | +90 (+1,42) | 3,75 | 1,12 |
| ACL | 13.700 | +20 (+1,48) | 17,88 | 0,81 |
| AGF | 1.900 | 0 (0,00) | -20,95 | 0,00 |
| ANV | 27.050 | +55 (+2,07) | 7,21 | 2,04 |
| APT | 2.200 | 0 (0,00) | -0,10 | 0,00 |
| ASM | 6.300 | +30 (+5,00) | 55,24 | 0,31 |
| ATA | 500 | 0 (0,00) | -26,76 | 0,00 |
| AVF | 400 | 0 (0,00) | -0,16 | 0,00 |
| BAF | 38.250 | 0 (0,00) | 112,31 | 2,88 |
| BIG | 9.662 | +1.162 (+13,67) | 4,44 | 0,82 |
| BLF | 2.500 | 0 (0,00) | 181,10 | 0,25 |
| CAD | 500 | 0 (0,00) | -3,71 | 0,00 |
| CAT | 18.453 | +453 (+2,52) | 5,69 | 1,04 |
| CCA | 16.400 | +600 (+3,80) | 6,70 | 1,04 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 23/02/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu