CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|---|---|---|---|---|
| 03/06/2011 | VCBS | Không có | Không có | Không có | |
| 24/05/2011 | VCBS | Không có | Không có | Không có |
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| ACL | 11.050 | -5 (-0,45) | 16,17 | 0,66 |
| AGF | 1.800 | 0 (0,00) | -20,14 | 0,00 |
| ANV | 15.300 | -65 (-4,07) | 4,08 | 1,16 |
| APT | 1.400 | 0 (0,00) | -0,01 | 0,00 |
| ASM | 5.000 | -11 (-2,15) | 53,99 | 0,25 |
| ATA | 300 | 0 (0,00) | -16,01 | 0,00 |
| BAF | 31.750 | -10 (-0,31) | 87,59 | 2,38 |
| BIG | 4.701 | -199 (-4,06) | 3,43 | 0,35 |
| BLF | 2.395 | -5 (-0,21) | 229,73 | 0,24 |
| CAD | 400 | 0 (0,00) | -2,97 | 0,00 |
| CAT | 13.969 | -31 (-0,22) | 2,35 | 0,70 |
| CCA | 12.500 | -2.100 (-14,38) | 6,98 | 0,79 |
| CMX | 4.610 | -1 (-0,21) | 6,98 | 0,27 |
| CNA | 43.900 | 0 (0,00) | -175,53 | 5,30 |
| DAT | 7.900 | +10 (+1,28) | 7,61 | 0,56 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 28/09/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu