CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|---|---|---|---|---|
| 03/06/2011 | VCBS | Không có | Không có | Không có | |
| 24/05/2011 | VCBS | Không có | Không có | Không có |
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| ABT | 55.000 | +10 (+0,18) | 3,19 | 1,18 |
| ACL | 12.550 | 0 (0,00) | 18,37 | 0,75 |
| AGF | 1.900 | 0 (0,00) | -21,26 | 0,00 |
| ANV | 21.250 | -35 (-1,62) | 5,75 | 1,63 |
| APT | 1.700 | 0 (0,00) | -0,01 | 0,00 |
| ASM | 6.000 | 0 (0,00) | 64,78 | 0,30 |
| ATA | 400 | 0 (0,00) | -21,35 | 0,00 |
| BIG | 4.777 | -23 (-0,48) | 2,99 | 0,36 |
| BLF | 2.882 | +282 (+10,85) | 249,78 | 0,26 |
| CAD | 500 | 0 (0,00) | -3,71 | 0,00 |
| CAT | 14.878 | -22 (-0,15) | 2,51 | 0,75 |
| CCA | 12.800 | 0 (0,00) | 5,11 | 0,82 |
| CMX | 5.660 | 0 (0,00) | 8,57 | 0,33 |
| CNA | 43.900 | 0 (0,00) | -175,53 | 5,30 |
| DAT | 8.250 | 0 (0,00) | 7,95 | 0,59 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 30/06/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu