CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|---|---|---|---|---|
| 03/06/2011 | VCBS | Không có | Không có | Không có | |
| 24/05/2011 | VCBS | Không có | Không có | Không có |
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| AAM | 6.890 | -1 (-0,14) | 38,99 | 0,43 |
| ABT | 50.100 | +10 (+0,20) | 2,91 | 1,07 |
| AGF | 2.000 | 0 (0,00) | -22,38 | 0,00 |
| ANV | 16.900 | -20 (-1,16) | 4,50 | 1,28 |
| APT | 1.700 | 0 (0,00) | -0,01 | 0,00 |
| ASM | 5.670 | -2 (-0,35) | 61,22 | 0,28 |
| ATA | 394 | -6 (-1,50) | -21,03 | 0,00 |
| BIG | 4.629 | -71 (-1,51) | 3,02 | 0,34 |
| BLF | 2.600 | -200 (-7,14) | 249,39 | 0,26 |
| CAD | 500 | +100 (+25,00) | -3,71 | 0,00 |
| CAT | 13.319 | -681 (-4,86) | 2,24 | 0,67 |
| CCA | 12.000 | +100 (+0,84) | 6,70 | 0,76 |
| CMX | 4.800 | -16 (-3,22) | 7,27 | 0,28 |
| CNA | 43.900 | 0 (0,00) | -175,53 | 5,30 |
| DBC | 16.100 | 0 (0,00) | 4,61 | 0,77 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 24/07/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu