CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| ABT | 60.800 | +30 (+0,49) | 3,53 | 1,07 |
| AGF | 1.900 | 0 (0,00) | -20,95 | 0,00 |
| ANV | 23.450 | 0 (0,00) | 6,25 | 1,77 |
| APT | 3.600 | 0 (0,00) | -0,16 | 0,00 |
| ATA | 500 | 0 (0,00) | -26,76 | 0,00 |
| AVF | 400 | 0 (0,00) | -0,16 | 0,00 |
| BAF | 34.750 | +5 (+0,14) | 102,03 | 2,62 |
| BIG | 6.510 | +110 (+1,72) | 2,94 | 0,55 |
| BLF | 2.500 | 0 (0,00) | 181,10 | 0,25 |
| CAD | 500 | 0 (0,00) | -3,71 | 0,00 |
| CAT | 14.489 | -11 (-0,08) | 2,44 | 1,04 |
| CCA | 15.000 | 0 (0,00) | 5,97 | 0,95 |
| CMX | 6.080 | -9 (-1,45) | 6,58 | 0,35 |
| CNA | 43.900 | 0 (0,00) | -175,53 | 5,30 |
| DAT | 8.400 | +30 (+3,70) | 8,09 | 0,60 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 30/03/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu