CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| AGF | 2.000 | 0 (0,00) | -22,38 | 0,00 |
| ANV | 17.000 | -15 (-0,87) | 4,53 | 1,29 |
| APT | 1.700 | 0 (0,00) | -0,01 | 0,00 |
| ASM | 5.860 | 0 (0,00) | 63,27 | 0,29 |
| ATA | 300 | 0 (0,00) | -16,01 | 0,00 |
| BAF | 31.750 | +25 (+0,79) | 87,59 | 2,38 |
| BIG | 4.677 | -123 (-2,56) | 3,18 | 0,35 |
| BLF | 2.600 | +200 (+8,33) | 249,39 | 0,26 |
| CAD | 400 | 0 (0,00) | -2,97 | 0,00 |
| CAT | 13.691 | -9 (-0,07) | 2,30 | 0,69 |
| CCA | 12.500 | 0 (0,00) | 6,98 | 0,79 |
| CMX | 4.880 | +15 (+3,17) | 7,39 | 0,28 |
| CNA | 43.900 | 0 (0,00) | -175,53 | 5,30 |
| DAT | 8.000 | 0 (0,00) | 7,71 | 0,57 |
| DBC | 16.100 | -15 (-0,92) | 4,61 | 0,77 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 17/08/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu