CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| ABT | 55.500 | +20 (+0,36) | 3,22 | 1,19 |
| ACL | 11.200 | -60 (-5,08) | 16,39 | 0,67 |
| AGF | 1.900 | 0 (0,00) | -21,26 | 0,00 |
| ANV | 20.750 | +35 (+1,71) | 5,53 | 1,57 |
| APT | 2.000 | 0 (0,00) | -0,02 | 0,00 |
| ASM | 5.840 | +3 (+0,51) | 63,06 | 0,29 |
| ATA | 400 | 0 (0,00) | -21,35 | 0,00 |
| BAF | 35.050 | 0 (0,00) | 79,86 | 2,62 |
| BIG | 4.995 | -105 (-2,06) | 3,04 | 0,37 |
| BLF | 2.313 | -387 (-14,33) | 221,86 | 0,23 |
| CAD | 400 | 0 (0,00) | -2,97 | 0,00 |
| CAT | 14.332 | +32 (+0,22) | 2,41 | 0,72 |
| CCA | 15.000 | -500 (-3,23) | 5,97 | 0,95 |
| CMX | 5.600 | +5 (+0,90) | 8,48 | 0,33 |
| CNA | 43.900 | 0 (0,00) | -175,53 | 5,30 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 15/06/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu