CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| AAM | 6.320 | +12 (+1,93) | 35,77 | 0,33 |
| ABT | 59.500 | -50 (-0,83) | 3,45 | 1,04 |
| ACL | 12.650 | -15 (-1,17) | 18,51 | 0,75 |
| AGF | 1.900 | 0 (0,00) | -21,26 | 0,00 |
| ANV | 22.800 | -80 (-3,38) | 6,07 | 1,72 |
| APT | 3.300 | 0 (0,00) | -0,03 | 0,00 |
| ASM | 5.650 | +6 (+1,07) | 61,01 | 0,28 |
| ATA | 500 | 0 (0,00) | -26,69 | 0,00 |
| AVF | 400 | 0 (0,00) | -0,16 | 0,00 |
| BAF | 34.750 | -20 (-0,57) | 79,17 | 2,60 |
| BIG | 6.224 | -76 (-1,21) | 2,86 | 0,53 |
| BLF | 2.600 | 0 (0,00) | 249,39 | 0,26 |
| CAD | 600 | 0 (0,00) | -4,45 | 0,00 |
| CAT | 14.885 | +185 (+1,26) | 2,50 | 1,07 |
| CCA | 15.418 | +618 (+4,18) | 6,14 | 0,98 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 06/04/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu