CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| ABT | 60.500 | -50 (-0,81) | 3,55 | 1,06 |
| AGF | 1.900 | 0 (0,00) | -20,95 | 0,00 |
| ANV | 23.300 | -35 (-1,47) | 6,21 | 1,76 |
| APT | 2.800 | 0 (0,00) | -0,12 | 0,00 |
| ATA | 500 | 0 (0,00) | -26,76 | 0,00 |
| AVF | 400 | 0 (0,00) | -0,16 | 0,00 |
| BAF | 34.950 | -20 (-0,56) | 102,62 | 2,63 |
| BIG | 7.066 | -134 (-1,86) | 3,44 | 0,60 |
| BLF | 2.500 | 0 (0,00) | 181,10 | 0,25 |
| CAD | 500 | 0 (0,00) | -3,71 | 0,00 |
| CAT | 15.056 | +556 (+3,83) | 2,53 | 1,08 |
| CCA | 15.400 | +500 (+3,36) | 6,29 | 0,98 |
| CMX | 6.150 | -13 (-2,07) | 6,66 | 0,35 |
| CNA | 43.900 | 0 (0,00) | -122,71 | 5,15 |
| DBC | 23.200 | -30 (-1,27) | 5,93 | 1,11 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 19/03/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu