CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|---|---|---|---|---|
| 12/12/2017 | BVS | Không có | Không có | Không có | |
| 06/10/2010 | SBS | Giữ | Không có | Không có | |
| 15/06/2009 | AVS | Giữ | Không có | Không có |
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| AAM | 6.690 | 0 (0,00) | 37,86 | 0,35 |
| ABT | 60.000 | 0 (0,00) | 3,48 | 1,05 |
| ACL | 12.850 | +40 (+3,21) | 18,81 | 0,76 |
| AGF | 1.900 | 0 (0,00) | -21,26 | 0,00 |
| ANV | 24.900 | +55 (+2,25) | 6,63 | 1,88 |
| APT | 2.900 | 0 (0,00) | -0,02 | 0,00 |
| ATA | 500 | 0 (0,00) | -26,69 | 0,00 |
| AVF | 400 | 0 (0,00) | -0,16 | 0,00 |
| BAF | 35.750 | +75 (+2,14) | 81,45 | 2,67 |
| BIG | 6.212 | +112 (+1,84) | 2,91 | 0,53 |
| BLF | 2.500 | 0 (0,00) | 239,80 | 0,25 |
| CAD | 500 | 0 (0,00) | -3,71 | 0,00 |
| CAT | 14.955 | -45 (-0,30) | 2,51 | 1,07 |
| CCA | 15.200 | 0 (0,00) | 6,05 | 0,97 |
| CMX | 6.000 | -1 (-0,16) | 9,09 | 0,35 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 14/04/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu