CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|---|---|---|---|---|
| 12/12/2017 | BVS | Không có | Không có | Không có | |
| 06/10/2010 | SBS | Giữ | Không có | Không có | |
| 15/06/2009 | AVS | Giữ | Không có | Không có |
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| ABT | 68.000 | 0 (0,00) | 3,84 | 1,53 |
| ACL | 13.650 | 0 (0,00) | 26,98 | 0,82 |
| AGF | 2.100 | 0 (0,00) | -12,67 | 0,00 |
| ANV | 26.400 | -50 (-1,85) | 9,33 | 1,99 |
| APT | 2.200 | 0 (0,00) | -0,10 | 0,00 |
| ASM | 6.520 | -5 (-0,76) | 89,69 | 0,29 |
| ATA | 500 | 0 (0,00) | -26,76 | 0,00 |
| AVF | 400 | 0 (0,00) | -0,16 | 0,00 |
| BAF | 38.450 | -10 (-0,25) | 22,44 | 2,72 |
| BIG | 5.676 | -124 (-2,14) | 4,92 | 0,54 |
| BLF | 2.600 | 0 (0,00) | 188,35 | 0,26 |
| CAD | 400 | 0 (0,00) | -0,38 | 0,00 |
| CAT | 17.594 | +294 (+1,70) | 5,16 | 0,99 |
| CCA | 14.811 | -89 (-0,60) | 6,15 | 0,95 |
| CMX | 6.210 | -1 (-0,16) | 9,38 | 0,36 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 15/01/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu