Giải pháp tài chính thông minh
Tra cứu
CÔNG CỤ
Doanh nghiệp AZ »
  
Index
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Thủy sản Cửu Long An Giang (HOSE | Thực phẩm và đồ uống)

CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »

Vốn hóa (Tỷ VNĐ)

Số CPLH (CP)

BVS (VNĐ)

EPS (VNĐ)

P/E (lần)

P/B (lần)

EBIT (Tỷ VNĐ)

EBITDA (Tỷ VNĐ)

ROA (%)

ROE (%)

Công nợ/Tổng tài sản

Tỷ suất LN gôp (%)

Tỷ suất LN ròng (%)

Hệ số Thanh toán nhanh

Hệ số Thanh toán tiền mặt

Hệ số Thanh toán hiện thời

THÔNG TIN TÀI CHÍNH »

BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »

Ngày phát hành Tổ chức PH Khuyến nghị Mục tiêu cao Mục tiêu thấp Download
04/04/2019 FPTS Mua 43300 43300
01/07/2010 VDS Mua 47000 Không có
26/04/2010 VCSC Mua 53000 Không có
05/11/2009 VCSC Không có Không có Không có
14/04/2009 FPTS Không có Không có Không có
01/12/2008 VDS Mua Không có Không có

Công ty cùng ngành

Giá Thay đổi P/E P/B
AGF 2.400 0 (0,00) -0,60 0,40
APT 4.000 0 (0,00) -0,33 0,00
ATA 200 0 (0,00) -0,49 0,00
AUM 10.500 0 (0,00) -30,56 1,02
AVF 400 0 (0,00) -0,16 0,00
BLF 0 -2.700 (-100,00) 5,87 0,20
CAD 300 0 (0,00) -1,87 0,00
CAT 11.450 -150 (-1,29) 5,35 0,97
CCA 5.700 0 (0,00) 6,37 0,35
CFC 23.100 0 (0,00) -30,50 1,84
DAT 13.900 0 (0,00) 10,27 1,09
FDG 800 0 (0,00) -2,33 0,00
GTN 15.300 +5 (+0,32) -57,73 1,52
HAG 3.100 +10 (+3,33) 11,36 0,23
HNG 12.750 +5 (+0,39) -5,39 1,43
Cập nhật lúc: 12:00 SA | 07/04/2020

Cơ cấu sở hữu

Danh sách cổ đông lớn

Tên cổ đông Tỷ lệ %
Trần Thị Thu Vân 4,62%
Trịnh Thị Mai Phương 4,37%
Phạm Đình An 2,19%
Quỹ đầu tư chứng khoán Bản Việt 1,84%
Asiavantage Global Limited 1,54%

Xem tiếp

Tài liệu cổ đông

Tên tài liệu Ngày công bố
BCTC đã kiểm toán năm 2019 31/03/2020
BCTC chưa kiểm toán quý 4 năm 2019 16/01/2020
BCTC chưa kiểm toán quý 3 năm 2019 10/04/2019
BCTC chưa kiểm toán quý 2 năm 2019 15/07/2019
BCTC chưa kiểm toán quý 2 năm 2019 20/07/2019

Xem thêm

TOP