CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|---|---|---|---|---|
| 24/09/2009 | VND | Không có | Không có | Không có | |
| 24/09/2009 | AVS | Không có | Không có | Không có |
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| AAM | 6.700 | 0 (0,00) | 49,97 | 0,42 |
| AGF | 2.100 | 0 (0,00) | -23,16 | 0,00 |
| APT | 2.200 | 0 (0,00) | -0,10 | 0,00 |
| ATA | 500 | 0 (0,00) | -26,76 | 0,00 |
| AVF | 400 | 0 (0,00) | -0,16 | 0,00 |
| BAF | 36.150 | -165 (-4,36) | 21,10 | 2,55 |
| BIG | 5.257 | -143 (-2,65) | 4,56 | 0,50 |
| BLF | 2.600 | 0 (0,00) | 188,35 | 0,26 |
| CAD | 600 | 0 (0,00) | -4,45 | 0,00 |
| CAT | 18.570 | -30 (-0,16) | 5,53 | 1,04 |
| CCA | 15.087 | +87 (+0,58) | 6,17 | 0,96 |
| CMX | 6.190 | +4 (+0,65) | 9,35 | 0,36 |
| CNA | 43.900 | 0 (0,00) | -122,71 | 5,15 |
| DAT | 9.490 | +62 (+6,98) | 9,14 | 0,67 |
| DBC | 28.550 | +100 (+3,62) | 6,88 | 1,39 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 27/01/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu