CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| ABT | 52.000 | -200 (-3,70) | 3,02 | 1,11 |
| ACL | 13.200 | +50 (+3,93) | 19,32 | 0,78 |
| AGF | 2.000 | 0 (0,00) | -22,38 | 0,00 |
| APT | 1.700 | 0 (0,00) | -0,01 | 0,00 |
| ASM | 5.960 | -5 (-0,83) | 64,35 | 0,30 |
| ATA | 400 | 0 (0,00) | -21,35 | 0,00 |
| BIG | 4.656 | -144 (-3,00) | 2,94 | 0,35 |
| BLF | 2.600 | 0 (0,00) | 249,39 | 0,26 |
| CAD | 400 | 0 (0,00) | -2,97 | 0,00 |
| CAT | 14.778 | -22 (-0,15) | 2,48 | 0,75 |
| CCA | 13.900 | +1.300 (+10,32) | 7,76 | 0,88 |
| CMX | 5.500 | -10 (-1,78) | 8,33 | 0,32 |
| CNA | 43.900 | 0 (0,00) | -175,53 | 5,30 |
| DBC | 18.200 | -30 (-1,62) | 5,21 | 0,87 |
| DMN | 11.376 | +976 (+9,38) | 6,51 | 0,80 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 06/07/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu