CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| AGF | 2.100 | 0 (0,00) | -23,16 | 0,00 |
| ANV | 28.550 | 0 (0,00) | 7,61 | 2,16 |
| APT | 2.200 | 0 (0,00) | -0,10 | 0,00 |
| ASM | 6.320 | +9 (+1,44) | 86,94 | 0,29 |
| ATA | 500 | 0 (0,00) | -26,76 | 0,00 |
| AVF | 400 | 0 (0,00) | -0,16 | 0,00 |
| BAF | 35.850 | +15 (+0,42) | 20,92 | 2,53 |
| BIG | 5.519 | -81 (-1,45) | 4,78 | 0,53 |
| BLF | 2.510 | -90 (-3,46) | 181,83 | 0,25 |
| CAD | 542 | -58 (-9,67) | -4,02 | 0,00 |
| CAT | 18.910 | -190 (-0,99) | 5,65 | 1,06 |
| CCA | 16.200 | +1.400 (+9,46) | 6,62 | 1,03 |
| CMX | 6.740 | +44 (+6,98) | 10,18 | 0,40 |
| CNA | 43.900 | 0 (0,00) | -122,71 | 5,15 |
| DAT | 9.490 | -71 (-6,96) | 9,14 | 0,67 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 30/01/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu