CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| ACL | 11.300 | +35 (+3,19) | 16,54 | 0,67 |
| AGF | 1.700 | 0 (0,00) | -19,02 | 0,00 |
| ANV | 16.000 | +20 (+1,26) | 4,26 | 1,21 |
| APT | 1.600 | 0 (0,00) | -0,01 | 0,00 |
| ASM | 5.160 | 0 (0,00) | 55,71 | 0,26 |
| ATA | 300 | 0 (0,00) | -16,01 | 0,00 |
| BAF | 32.050 | -5 (-0,15) | 88,41 | 2,40 |
| BIG | 5.471 | +71 (+1,31) | 3,92 | 0,41 |
| BLF | 2.500 | 0 (0,00) | 239,80 | 0,25 |
| CAD | 400 | 0 (0,00) | -2,97 | 0,00 |
| CAT | 13.742 | +142 (+1,04) | 2,31 | 0,69 |
| CCA | 14.000 | 0 (0,00) | 7,82 | 0,89 |
| CMX | 4.680 | -2 (-0,42) | 7,09 | 0,27 |
| CNA | 43.900 | 0 (0,00) | -175,53 | 5,30 |
| DAT | 7.400 | -1 (-0,13) | 7,13 | 0,53 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 17/09/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu