CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| ABR | 13.300 | +40 (+3,10) | 16,73 | 1,00 |
| HEC | 63.500 | 0 (0,00) | 8,32 | 0,82 |
| HSA | 33.000 | 0 (0,00) | -3,79 | 0,90 |
| IPA | 18.132 | +332 (+1,87) | 7,19 | 0,81 |
| PPE | 0 | -12.800 (-100,00) | 9,73 | 1,42 |
| PPS | 10.200 | 0 (0,00) | 10,61 | 0,85 |
| SDC | 0 | -7.300 (-100,00) | 14,27 | 0,37 |
| TV1 | 22.046 | +46 (+0,21) | 4,90 | 1,31 |
| TV2 | 34.350 | +20 (+0,58) | 35,31 | 1,80 |
| TV4 | 14.700 | -100 (-0,68) | 8,23 | 1,08 |
| TVM | 10.400 | 0 (0,00) | 13,79 | 0,64 |
| VCT | 8.600 | 0 (0,00) | 26,93 | 0,00 |
| VNC | 35.810 | -190 (-0,53) | 12,81 | 2,36 |
| VQC | 13.000 | 0 (0,00) | 4,52 | 0,52 |
| VTK | 49.722 | +1.222 (+2,52) | 15,24 | 3,24 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 07/01/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu