CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| ABR | 13.400 | +35 (+2,68) | 17,99 | 1,16 |
| HEC | 69.384 | +3.784 (+5,77) | 8,08 | 0,85 |
| HSA | 33.000 | 0 (0,00) | -3,79 | 1,28 |
| IPA | 15.424 | +24 (+0,16) | 7,09 | 0,68 |
| PPE | 0 | -11.400 (-100,00) | 19,15 | 1,23 |
| PPS | 0 | -10.200 (-100,00) | 10,24 | 0,82 |
| SDC | 7.300 | +600 (+8,96) | 8,90 | 0,36 |
| TV1 | 32.317 | -1.583 (-4,67) | 5,74 | 1,69 |
| TV2 | 36.100 | +15 (+0,41) | 25,76 | 1,91 |
| TV4 | 14.836 | -164 (-1,09) | 6,95 | 1,06 |
| TVM | 10.400 | 0 (0,00) | 13,81 | 0,78 |
| VCT | 8.600 | 0 (0,00) | -6,95 | 0,00 |
| VNC | 36.100 | +100 (+0,28) | 9,99 | 2,29 |
| VQC | 17.700 | 0 (0,00) | 6,42 | 0,72 |
| VTK | 51.667 | +1.467 (+2,92) | 13,36 | 3,06 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 07/04/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu