CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| ABR | 12.600 | -15 (-1,17) | 16,25 | 1,09 |
| HEC | 62.200 | 0 (0,00) | 8,15 | 0,80 |
| HSA | 33.000 | 0 (0,00) | -3,79 | 0,90 |
| IPA | 18.212 | -188 (-1,02) | 8,32 | 0,79 |
| PPE | 0 | -12.600 (-100,00) | 21,10 | 1,36 |
| PPS | 10.070 | -30 (-0,30) | 10,12 | 0,81 |
| SDC | 7.795 | +695 (+9,79) | 9,51 | 0,39 |
| TV1 | 31.591 | +991 (+3,24) | 5,61 | 1,65 |
| TV2 | 40.400 | +60 (+1,50) | 28,89 | 2,04 |
| TV4 | 15.484 | -116 (-0,74) | 8,35 | 1,12 |
| TVM | 10.400 | 0 (0,00) | 13,79 | 0,64 |
| VCT | 8.600 | 0 (0,00) | 26,93 | 0,00 |
| VNC | 38.114 | -386 (-1,00) | 10,63 | 2,43 |
| VQC | 18.000 | 0 (0,00) | 6,26 | 0,73 |
| VTK | 54.833 | -1.767 (-3,12) | 16,81 | 3,57 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 26/02/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu