CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| ABR | 12.800 | +55 (+4,48) | 16,51 | 1,11 |
| HEC | 62.000 | 0 (0,00) | 8,13 | 0,80 |
| HSA | 33.000 | 0 (0,00) | -3,79 | 0,90 |
| IPA | 18.328 | -272 (-1,46) | 7,23 | 0,82 |
| PPE | 0 | -12.600 (-100,00) | 10,00 | 1,53 |
| PPS | 0 | -10.400 (-100,00) | 10,81 | 0,87 |
| SDC | 0 | -7.100 (-100,00) | 8,66 | 0,35 |
| TV1 | 28.967 | -33 (-0,11) | 5,15 | 1,51 |
| TV2 | 34.800 | +25 (+0,72) | 35,77 | 1,82 |
| TV4 | 15.083 | +83 (+0,55) | 8,14 | 1,09 |
| TVM | 10.400 | 0 (0,00) | 13,79 | 0,64 |
| VCT | 8.600 | 0 (0,00) | 26,93 | 0,00 |
| VNC | 40.509 | +809 (+2,04) | 14,28 | 2,63 |
| VQC | 13.000 | 0 (0,00) | 4,52 | 0,52 |
| VTK | 57.871 | +671 (+1,17) | 17,74 | 3,77 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 30/01/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu