CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| ABR | 12.250 | -55 (-4,29) | 15,80 | 1,06 |
| HEC | 65.600 | +3.600 (+5,81) | 8,60 | 0,85 |
| HSA | 33.000 | 0 (0,00) | -3,79 | 0,90 |
| IPA | 18.175 | -325 (-1,76) | 7,11 | 0,80 |
| PPE | 0 | -12.600 (-100,00) | 21,10 | 1,36 |
| PPS | 0 | -10.400 (-100,00) | 10,81 | 0,87 |
| SDC | 0 | -7.100 (-100,00) | 8,66 | 0,35 |
| TV1 | 28.806 | -194 (-0,67) | 5,12 | 1,50 |
| TV2 | 37.200 | +240 (+6,89) | 26,60 | 1,88 |
| TV4 | 15.068 | -132 (-0,87) | 8,03 | 1,08 |
| TVM | 10.400 | 0 (0,00) | 13,79 | 0,64 |
| VCT | 8.600 | 0 (0,00) | 26,93 | 0,00 |
| VNC | 39.930 | +230 (+0,58) | 11,04 | 2,53 |
| VQC | 13.000 | 0 (0,00) | 4,52 | 0,52 |
| VTK | 58.593 | +693 (+1,20) | 17,96 | 3,82 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 02/02/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu