CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| ABR | 12.000 | -15 (-1,23) | 15,48 | 1,04 |
| HEC | 61.500 | 0 (0,00) | 8,06 | 0,79 |
| HSA | 33.000 | 0 (0,00) | -3,79 | 0,90 |
| IPA | 16.069 | -631 (-3,78) | 7,36 | 0,70 |
| PPE | 0 | -11.400 (-100,00) | 19,09 | 1,23 |
| PPS | 10.416 | +116 (+1,13) | 11,04 | 0,89 |
| SDC | 0 | -8.400 (-100,00) | 10,25 | 0,42 |
| TV1 | 36.849 | -51 (-0,14) | 6,55 | 1,92 |
| TV2 | 36.600 | -75 (-2,00) | 26,17 | 1,85 |
| TV4 | 16.700 | +1.100 (+7,05) | 8,94 | 1,20 |
| TVM | 10.400 | 0 (0,00) | 13,79 | 0,64 |
| VCT | 8.600 | 0 (0,00) | 26,93 | 0,00 |
| VNC | 37.611 | +2.511 (+7,15) | 9,77 | 2,24 |
| VQC | 17.700 | 0 (0,00) | 6,16 | 0,71 |
| VTK | 49.144 | +1.044 (+2,17) | 15,06 | 3,20 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 13/03/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu