CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| ABR | 14.450 | 0 (0,00) | 19,39 | 1,25 |
| HEC | 65.000 | 0 (0,00) | 7,57 | 0,79 |
| HSA | 33.000 | 0 (0,00) | -3,79 | 1,28 |
| IPA | 14.627 | -73 (-0,50) | 6,73 | 0,64 |
| PPE | 0 | -11.500 (-100,00) | 19,32 | 1,24 |
| PPS | 0 | -10.500 (-100,00) | 10,54 | 0,85 |
| SDC | 0 | -7.000 (-100,00) | 8,54 | 0,35 |
| TV1 | 27.239 | -161 (-0,59) | 4,86 | 1,43 |
| TV2 | 34.650 | -15 (-0,43) | 24,83 | 1,84 |
| TV3 | 0 | -16.500 (-100,00) | 9,26 | 0,95 |
| TV4 | 14.062 | +62 (+0,44) | 6,48 | 0,99 |
| TVM | 6.300 | 0 (0,00) | 8,37 | 0,47 |
| VCT | 8.600 | 0 (0,00) | -6,95 | 0,00 |
| VNC | 0 | -36.000 (-100,00) | 9,97 | 2,28 |
| VQC | 17.000 | 0 (0,00) | 6,17 | 0,69 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 29/04/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu