CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| ABR | 10.600 | -30 (-2,75) | 14,23 | 0,92 |
| HEC | 28.000 | 0 (0,00) | 6,52 | 0,34 |
| HSA | 33.000 | 0 (0,00) | -3,79 | 1,28 |
| IPA | 13.106 | -94 (-0,71) | 6,94 | 0,58 |
| PPE | 0 | -17.500 (-100,00) | 29,40 | 1,88 |
| PPS | 0 | -10.400 (-100,00) | 10,44 | 0,84 |
| SDC | 0 | -6.900 (-100,00) | 9,76 | 0,34 |
| TV1 | 19.998 | -102 (-0,51) | 3,55 | 1,04 |
| TV2 | 25.900 | 0 (0,00) | 18,48 | 1,37 |
| TV3 | 0 | -15.000 (-100,00) | 8,42 | 0,86 |
| TV4 | 0 | -13.400 (-100,00) | 6,21 | 0,95 |
| TVM | 6.700 | 0 (0,00) | 8,90 | 0,50 |
| VCT | 8.600 | 0 (0,00) | -6,95 | 0,00 |
| VNC | 33.900 | -2.100 (-5,83) | 9,27 | 2,12 |
| VQC | 12.500 | 0 (0,00) | 4,53 | 0,51 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 10/09/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu