CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| ACS | 3.700 | -500 (-11,90) | 57,98 | 0,20 |
| ALV | 7.159 | +59 (+0,83) | 5,59 | 0,42 |
| BAX | 0 | -32.500 (-100,00) | 7,44 | 1,20 |
| BOT | 1.700 | 0 (0,00) | -0,97 | 0,34 |
| C47 | 9.700 | +5 (+0,51) | 6,75 | 0,72 |
| C4G | 7.356 | -144 (-1,92) | 26,19 | 0,65 |
| C69 | 16.166 | -234 (-1,43) | 23,95 | 1,09 |
| C92 | 4.000 | 0 (0,00) | 26,25 | 0,34 |
| CC1 | 36.100 | 0 (0,00) | 61,44 | 3,17 |
| CCV | 71.000 | 0 (0,00) | 9,16 | 2,85 |
| CDC | 22.400 | -20 (-0,88) | 41,61 | 1,36 |
| CDO | 1.600 | 0 (0,00) | 49,02 | 0,24 |
| CDR | 5.080 | -20 (-0,39) | 8,26 | 0,41 |
| CH5 | 11.800 | 0 (0,00) | 8,68 | 0,56 |
| CIG | 6.100 | -3 (-0,48) | 2,27 | 0,79 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 17/03/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu