CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| ABR | 11.200 | -10 (-0,88) | 15,03 | 0,97 |
| HEC | 31.660 | -40 (-0,13) | 7,37 | 0,39 |
| HSA | 33.000 | 0 (0,00) | -3,79 | 1,28 |
| IPA | 15.243 | +43 (+0,28) | 7,00 | 0,67 |
| PPE | 0 | -11.300 (-100,00) | 18,99 | 1,22 |
| PPS | 0 | -10.900 (-100,00) | 10,94 | 0,88 |
| SDC | 0 | -6.900 (-100,00) | 9,76 | 0,34 |
| TV1 | 21.868 | -232 (-1,05) | 3,89 | 1,14 |
| TV2 | 26.650 | +5 (+0,18) | 19,02 | 1,41 |
| TV3 | 0 | -15.500 (-100,00) | 8,70 | 0,89 |
| TV4 | 13.987 | +987 (+7,59) | 6,53 | 1,00 |
| TVM | 6.700 | 0 (0,00) | 8,90 | 0,50 |
| VCT | 8.600 | 0 (0,00) | -6,95 | 0,00 |
| VNC | 36.000 | +200 (+0,56) | 9,97 | 2,28 |
| VQC | 11.700 | 0 (0,00) | 4,24 | 0,47 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 14/07/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu