CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| ABR | 12.900 | 0 (0,00) | 16,22 | 0,97 |
| HEC | 63.400 | 0 (0,00) | 8,31 | 0,82 |
| HSA | 33.000 | 0 (0,00) | -3,79 | 0,90 |
| IPA | 18.762 | +462 (+2,52) | 7,39 | 0,83 |
| PPE | 0 | -12.800 (-100,00) | 9,60 | 1,42 |
| PPS | 10.200 | +100 (+0,99) | 10,61 | 0,85 |
| SDC | 0 | -7.300 (-100,00) | 14,27 | 0,37 |
| TV1 | 22.405 | +305 (+1,38) | 4,98 | 1,33 |
| TV2 | 34.450 | -80 (-2,26) | 35,41 | 1,80 |
| TV4 | 15.066 | +366 (+2,49) | 8,39 | 1,10 |
| TVM | 10.400 | 0 (0,00) | 13,79 | 0,64 |
| VCT | 8.600 | 0 (0,00) | 26,93 | 0,00 |
| VNC | 35.500 | 0 (0,00) | 12,77 | 2,35 |
| VQC | 13.000 | 0 (0,00) | 4,52 | 0,52 |
| VTK | 48.039 | +839 (+1,78) | 14,72 | 3,13 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 31/12/2025 | ||||
Cơ cấu sở hữu