CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|---|---|---|---|---|
| 11/02/2026 | BVS | Mua | 15900 | 15900 | |
| 11/02/2026 | BVS | Mua | 15900 | 15900 | |
| 11/01/2011 | PSI | Không có | Không có | Không có |
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| ABR | 12.700 | +20 (+1,60) | 16,38 | 1,10 |
| HEC | 63.625 | -375 (-0,59) | 8,34 | 0,82 |
| HSA | 33.000 | 0 (0,00) | -3,79 | 0,90 |
| IPA | 18.795 | +395 (+2,15) | 8,73 | 0,83 |
| PPE | 0 | -12.600 (-100,00) | 21,10 | 1,36 |
| PPS | 10.100 | -200 (-1,94) | 10,22 | 0,82 |
| SDC | 0 | -7.100 (-100,00) | 8,66 | 0,35 |
| TV1 | 26.892 | +592 (+2,25) | 4,78 | 1,40 |
| TV2 | 38.100 | +20 (+0,52) | 27,24 | 1,92 |
| TV4 | 15.000 | 0 (0,00) | 8,03 | 1,08 |
| TVM | 10.400 | 0 (0,00) | 13,79 | 0,64 |
| VCT | 8.600 | 0 (0,00) | 26,93 | 0,00 |
| VNC | 40.950 | +450 (+1,11) | 11,18 | 2,56 |
| VQC | 13.000 | 0 (0,00) | 4,52 | 0,52 |
| VTK | 53.222 | -378 (-0,71) | 16,31 | 3,47 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 11/02/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu