CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|---|---|---|---|---|
| 02/04/2026 | BVS | Mua | 15900 | 15900 | |
| 02/04/2026 | BVS | Mua | 15900 | 15900 | |
| 11/01/2011 | PSI | Không có | Không có | Không có |
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| ABR | 12.200 | -60 (-4,68) | 15,74 | 1,05 |
| HEC | 62.000 | 0 (0,00) | 7,22 | 0,76 |
| HSA | 33.000 | 0 (0,00) | -3,79 | 1,28 |
| IPA | 16.223 | +123 (+0,76) | 7,31 | 0,70 |
| PPE | 0 | -11.400 (-100,00) | 19,15 | 1,23 |
| PPS | 0 | -11.100 (-100,00) | 11,14 | 0,90 |
| SDC | 6.700 | -600 (-8,22) | 8,17 | 0,33 |
| TV1 | 37.326 | -674 (-1,77) | 6,63 | 1,95 |
| TV2 | 37.600 | -60 (-1,57) | 26,83 | 1,99 |
| TV4 | 15.361 | -39 (-0,25) | 8,19 | 1,10 |
| TVM | 10.400 | 0 (0,00) | 13,81 | 0,78 |
| VCT | 8.600 | 0 (0,00) | 26,93 | 0,00 |
| VNC | 36.750 | -50 (-0,14) | 10,16 | 2,33 |
| VQC | 17.700 | 0 (0,00) | 6,42 | 0,72 |
| VTK | 51.420 | +1.420 (+2,84) | 13,29 | 3,04 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 01/04/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu