CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|---|---|---|---|---|
| 19/05/2026 | BVS | Mua | 15900 | 15900 | |
| 19/05/2026 | BVS | Mua | 15900 | 15900 | |
| 11/01/2011 | PSI | Không có | Không có | Không có |
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| ABR | 12.700 | -45 (-3,42) | 17,05 | 1,10 |
| HEC | 66.700 | +2.700 (+4,22) | 7,76 | 0,81 |
| HSA | 33.000 | 0 (0,00) | -3,79 | 1,28 |
| IPA | 14.673 | +373 (+2,61) | 6,82 | 0,65 |
| PPE | 0 | -12.600 (-100,00) | 21,17 | 1,36 |
| PPS | 0 | -10.500 (-100,00) | 10,54 | 0,85 |
| SDC | 0 | -6.900 (-100,00) | 8,42 | 0,34 |
| TV1 | 24.207 | -93 (-0,38) | 4,30 | 1,26 |
| TV2 | 32.450 | -5 (-0,15) | 23,15 | 1,72 |
| TV3 | 16.040 | +140 (+0,88) | 8,98 | 0,92 |
| TV4 | 13.117 | -383 (-2,84) | 6,02 | 0,92 |
| TVM | 7.200 | 0 (0,00) | 9,56 | 0,54 |
| VCT | 8.600 | 0 (0,00) | -6,95 | 0,00 |
| VNC | 35.592 | +2.992 (+9,18) | 9,83 | 2,25 |
| VQC | 14.200 | 0 (0,00) | 5,15 | 0,58 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 19/05/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu