CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|---|---|---|---|---|
| 27/04/2026 | BVS | Mua | 15900 | 15900 | |
| 27/04/2026 | BVS | Mua | 15900 | 15900 | |
| 11/01/2011 | PSI | Không có | Không có | Không có |
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| ABR | 13.700 | -10 (-0,72) | 18,39 | 1,19 |
| HEC | 64.972 | -2.928 (-4,31) | 7,56 | 0,79 |
| HSA | 33.000 | 0 (0,00) | -3,79 | 1,28 |
| IPA | 14.978 | -222 (-1,46) | 6,91 | 0,66 |
| PPE | 11.750 | +350 (+3,07) | 19,32 | 1,24 |
| PPS | 0 | -10.500 (-100,00) | 10,54 | 0,85 |
| SDC | 0 | -7.000 (-100,00) | 8,54 | 0,35 |
| TV1 | 27.971 | -529 (-1,86) | 4,97 | 1,46 |
| TV2 | 35.450 | +135 (+3,95) | 25,29 | 1,88 |
| TV3 | 15.318 | +118 (+0,78) | 9,26 | 0,95 |
| TV4 | 14.325 | -375 (-2,55) | 6,76 | 1,03 |
| TVM | 6.300 | 0 (0,00) | 8,37 | 0,47 |
| VCT | 8.600 | 0 (0,00) | -6,95 | 0,00 |
| VNC | 36.000 | 0 (0,00) | 9,97 | 2,28 |
| VQC | 17.000 | 0 (0,00) | 6,17 | 0,69 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 24/04/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu