CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|
| Ngày cật nhật | Nội dung |
|---|---|
| 26/01/2026 | SDC: Ngày đăng ký cuối cùng Đại hội đồng cổ đông thường niên năm 2026, trả cổ tức bằng tiền mặt |
| 14/01/2026 | SDC: Báo cáo quản trị công ty năm 2025 |
| 06/01/2026 | SDC: CBTT v.v đáp ứng điều kiện công ty đại chúng |
| 07/08/2025 | SDC: Thay đổi mẫu dấu công ty |
| 06/08/2025 | SDC: Thay đổi giấy đăng ký kinh doanh |
| 30/07/2025 | SDC: Báo cáo quản trị công ty bán niên 2025 |
| 10/06/2025 | SDC: Ký hợp đồng Kiểm toán Báo cáo tài chính năm 2025 |
| 19/05/2025 | SDC: Nghị quyết Đại hội đồng cổ đông thường niên năm 2025 |
| 23/04/2025 | SDC: Tài liệu họp Đại hội đồng cổ đông |
| 26/02/2025 | SDC: Ngày đăng ký cuối cùng Đại hội đồng cổ đông thường niên năm 2025, trả cổ tức bằng tiền mặt |
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| ABR | 12.200 | 0 (0,00) | 16,37 | 1,06 |
| HEC | 62.000 | 0 (0,00) | 7,22 | 0,76 |
| HSA | 33.000 | 0 (0,00) | -3,79 | 1,28 |
| IPA | 15.274 | -226 (-1,46) | 7,09 | 0,68 |
| PPE | 0 | -11.400 (-100,00) | 19,15 | 1,23 |
| PPS | 10.200 | 0 (0,00) | 10,24 | 0,82 |
| SDC | 0 | -6.700 (-100,00) | 8,17 | 0,33 |
| TV1 | 35.648 | -1.152 (-3,13) | 6,54 | 1,92 |
| TV2 | 37.150 | -85 (-2,23) | 27,11 | 2,01 |
| TV4 | 15.300 | 0 (0,00) | 8,19 | 1,10 |
| TVM | 10.400 | 0 (0,00) | 13,81 | 0,78 |
| VCT | 8.600 | 0 (0,00) | 26,93 | 0,00 |
| VNC | 36.021 | -79 (-0,22) | 9,99 | 2,29 |
| VQC | 17.700 | 0 (0,00) | 6,42 | 0,72 |
| VTK | 50.303 | -597 (-1,17) | 13,16 | 3,01 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 03/04/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu