CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| ABR | 10.550 | 0 (0,00) | 14,16 | 0,91 |
| HEC | 27.500 | 0 (0,00) | 6,40 | 0,34 |
| HSA | 33.000 | 0 (0,00) | -3,79 | 1,28 |
| IPA | 12.836 | -164 (-1,26) | 6,84 | 0,57 |
| PPE | 0 | -20.700 (-100,00) | 34,78 | 2,23 |
| PPS | 10.000 | 0 (0,00) | 10,04 | 0,81 |
| SDC | 0 | -6.900 (-100,00) | 9,76 | 0,34 |
| TV1 | 19.907 | -193 (-0,96) | 3,54 | 1,04 |
| TV2 | 25.500 | -15 (-0,58) | 18,20 | 1,35 |
| TV3 | 0 | -14.500 (-100,00) | 8,14 | 0,83 |
| TV4 | 13.000 | +100 (+0,78) | 6,02 | 0,92 |
| TVM | 6.700 | 0 (0,00) | 8,90 | 0,50 |
| VCT | 8.600 | 0 (0,00) | -6,95 | 0,00 |
| VNC | 35.100 | 0 (0,00) | 9,72 | 2,22 |
| VQC | 12.500 | 0 (0,00) | 4,53 | 0,51 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 28/09/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu