CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| ABR | 13.750 | -100 (-6,77) | 17,29 | 1,04 |
| HEC | 62.000 | 0 (0,00) | 8,13 | 0,80 |
| HSA | 33.000 | 0 (0,00) | -3,79 | 0,90 |
| IPA | 18.422 | -78 (-0,42) | 7,27 | 0,82 |
| PPE | 12.600 | -200 (-1,56) | 9,94 | 1,53 |
| PPS | 0 | -10.400 (-100,00) | 10,81 | 0,87 |
| SDC | 0 | -6.500 (-100,00) | 7,93 | 0,32 |
| TV1 | 25.322 | +622 (+2,52) | 5,63 | 1,50 |
| TV2 | 34.250 | +75 (+2,23) | 35,21 | 1,79 |
| TV4 | 0 | -14.800 (-100,00) | 7,92 | 1,06 |
| TVM | 10.400 | 0 (0,00) | 13,79 | 0,64 |
| VCT | 8.600 | 0 (0,00) | 26,93 | 0,00 |
| VNC | 39.400 | +400 (+1,03) | 14,18 | 2,61 |
| VQC | 13.000 | 0 (0,00) | 4,52 | 0,52 |
| VTK | 56.266 | -1.734 (-2,99) | 17,25 | 3,66 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 27/01/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu