CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| ABR | 12.200 | 0 (0,00) | 16,37 | 1,06 |
| HEC | 62.000 | 0 (0,00) | 7,22 | 0,76 |
| HSA | 33.000 | 0 (0,00) | -3,79 | 1,28 |
| IPA | 15.274 | -226 (-1,46) | 7,05 | 0,67 |
| PPE | 0 | -11.400 (-100,00) | 19,15 | 1,23 |
| PPS | 10.200 | 0 (0,00) | 10,24 | 0,82 |
| SDC | 0 | -6.700 (-100,00) | 8,17 | 0,33 |
| TV1 | 35.648 | -1.152 (-3,13) | 6,33 | 1,86 |
| TV2 | 37.150 | -85 (-2,23) | 26,51 | 1,97 |
| TV4 | 15.300 | 0 (0,00) | 7,09 | 1,08 |
| TVM | 10.400 | 0 (0,00) | 13,81 | 0,78 |
| VCT | 8.600 | 0 (0,00) | 26,93 | 0,00 |
| VNC | 36.021 | -79 (-0,22) | 9,80 | 2,24 |
| VQC | 17.700 | 0 (0,00) | 6,42 | 0,72 |
| VTK | 50.303 | -597 (-1,17) | 13,00 | 2,98 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 03/04/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu