CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| ABR | 12.850 | -15 (-1,15) | 16,16 | 0,97 |
| HEC | 63.500 | 0 (0,00) | 8,32 | 0,82 |
| HSA | 33.000 | 0 (0,00) | -3,79 | 0,90 |
| IPA | 18.614 | -186 (-0,99) | 7,39 | 0,83 |
| PPE | 0 | -12.800 (-100,00) | 9,88 | 1,55 |
| PPS | 0 | -10.400 (-100,00) | 10,81 | 0,87 |
| SDC | 0 | -7.200 (-100,00) | 14,07 | 0,36 |
| TV1 | 22.248 | +148 (+0,67) | 4,95 | 1,32 |
| TV2 | 36.000 | +70 (+1,98) | 37,01 | 1,89 |
| TV4 | 14.993 | -7 (-0,05) | 8,39 | 1,11 |
| TVM | 10.400 | 0 (0,00) | 13,79 | 0,64 |
| VCT | 8.600 | 0 (0,00) | 26,93 | 0,00 |
| VNC | 37.480 | +980 (+2,68) | 13,49 | 2,48 |
| VQC | 13.000 | 0 (0,00) | 4,52 | 0,52 |
| VTK | 69.250 | +850 (+1,24) | 21,23 | 4,51 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 15/01/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu