CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| ABR | 12.300 | +80 (+6,95) | 15,87 | 1,06 |
| HEC | 62.000 | 0 (0,00) | 8,13 | 0,80 |
| HSA | 33.000 | 0 (0,00) | -3,79 | 0,90 |
| IPA | 15.056 | +156 (+1,05) | 6,95 | 0,66 |
| PPE | 0 | -11.400 (-100,00) | 19,09 | 1,23 |
| PPS | 0 | -10.300 (-100,00) | 10,34 | 0,83 |
| SDC | 0 | -7.300 (-100,00) | 8,90 | 0,36 |
| TV1 | 35.938 | +138 (+0,39) | 6,39 | 1,88 |
| TV2 | 36.800 | +145 (+4,10) | 26,31 | 1,86 |
| TV4 | 15.487 | +287 (+1,89) | 8,19 | 1,10 |
| TVM | 10.400 | 0 (0,00) | 13,79 | 0,64 |
| VCT | 8.600 | 0 (0,00) | 26,93 | 0,00 |
| VNC | 36.550 | +2.050 (+5,94) | 9,77 | 2,24 |
| VQC | 17.700 | 0 (0,00) | 6,16 | 0,71 |
| VTK | 47.964 | +64 (+0,13) | 12,40 | 2,84 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 24/03/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu