CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|
| Ngày cật nhật | Nội dung |
|---|---|
| 06/08/2026 | VCT: Báo cáo quản trị công ty bán niên 2026 |
| 12/05/2026 | VCT: Nghị quyết Đại hội đồng cổ đông thường niên năm 2026 |
| 20/04/2026 | VCT: Tài liệu họp Đại hội đồng cổ đông |
| 07/04/2026 | VCT: Quyết định duy trì diện hạn chế giao dịch và Thông báo về trạng thái chứng khoán |
| 03/04/2026 | VCT: Thông báo về việc không đáp ứng điều kiện công ty đại chúng |
| 25/03/2026 | VCT: Ngày đăng ký cuối cùng Đại hội đồng cổ đông thường niên năm 2026 |
| 05/02/2026 | VCT: Báo cáo quản trị công ty năm 2025 |
| 28/07/2025 | VCT: Báo cáo quản trị công ty bán niên 2025 |
| 13/05/2025 | VCT: Nghị quyết Đại hội đồng cổ đông thường niên năm 2025 |
| 19/04/2025 | VCT: Tài liệu họp Đại hội đồng cổ đông |
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| ABR | 10.900 | +5 (+0,46) | 14,63 | 0,94 |
| HEC | 27.700 | -300 (-1,07) | 6,45 | 0,34 |
| HSA | 33.000 | 0 (0,00) | -3,79 | 1,28 |
| IPA | 12.817 | +417 (+3,36) | 6,68 | 0,55 |
| PPE | 19.000 | +1.500 (+8,57) | 31,92 | 2,05 |
| PPS | 0 | -10.000 (-100,00) | 10,04 | 0,81 |
| SDC | 0 | -6.900 (-100,00) | 9,76 | 0,34 |
| TV1 | 19.972 | +72 (+0,36) | 3,55 | 1,04 |
| TV2 | 25.750 | +10 (+0,38) | 18,37 | 1,36 |
| TV3 | 14.500 | 0 (0,00) | 8,14 | 0,83 |
| TV4 | 13.000 | 0 (0,00) | 6,02 | 0,92 |
| TVM | 6.700 | 0 (0,00) | 8,90 | 0,50 |
| VCT | 8.600 | 0 (0,00) | -6,95 | 0,00 |
| VNC | 0 | -35.000 (-100,00) | 9,69 | 2,22 |
| VQC | 12.500 | 0 (0,00) | 4,53 | 0,51 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 17/09/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu