CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|
| Ngày cật nhật | Nội dung |
|---|---|
| 03/04/2026 | TV4: Tài liệu họp Đại hội đồng cổ đông |
| 11/03/2026 | TV4: Ngày đăng ký cuối cùng Đại hội đồng cổ đông thường niên năm 2026 |
| 06/03/2026 | TV4: Thông báo ngày ĐKCC để thực hiện quyền tham dự ĐHĐCD thường niên 2026 |
| 03/02/2026 | TV4: Báo cáo quản trị công ty năm 2025 |
| 02/10/2025 | TV4: Thay đổi mẫu con dấu của công ty |
| 29/09/2025 | TV4: Ngày đăng ký cuối cùng trả cổ tức bằng tiền mặt |
| 24/09/2025 | TV4: Nghị quyết chi trả cổ tức năm 2024 |
| 29/08/2025 | TV4: Thay đổi giấy đăng ký kinh doanh |
| 05/08/2025 | TV4: Báo cáo quản trị công ty bán niên 2025 |
| 21/07/2025 | TV4: Kí hợp đồng kiểm toán năm 2025 |
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| ABR | 13.000 | 0 (0,00) | 17,45 | 1,13 |
| HEC | 69.000 | 0 (0,00) | 8,03 | 0,84 |
| HSA | 33.000 | 0 (0,00) | -3,79 | 1,28 |
| IPA | 15.829 | -271 (-1,68) | 7,27 | 0,69 |
| PPE | 0 | -11.400 (-100,00) | 19,15 | 1,23 |
| PPS | 0 | -10.300 (-100,00) | 10,34 | 0,83 |
| SDC | 0 | -6.800 (-100,00) | 8,29 | 0,34 |
| TV1 | 32.808 | -892 (-2,65) | 5,83 | 1,71 |
| TV2 | 36.200 | -35 (-0,95) | 25,83 | 1,92 |
| TV4 | 15.284 | -16 (-0,10) | 7,09 | 1,08 |
| TVM | 10.400 | 0 (0,00) | 13,81 | 0,78 |
| VCT | 8.600 | 0 (0,00) | -6,95 | 0,00 |
| VNC | 35.610 | -390 (-1,08) | 9,91 | 2,27 |
| VQC | 17.035 | -165 (-0,96) | 6,18 | 0,69 |
| VTK | 50.361 | -839 (-1,64) | 13,02 | 2,98 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 16/04/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu