CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|---|---|---|---|---|
| 03/12/2009 | OCSC | Không có | Không có | Không có |
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| ABR | 13.200 | +10 (+0,76) | 17,58 | 1,14 |
| HEC | 63.000 | 0 (0,00) | 7,33 | 0,77 |
| HSA | 33.000 | 0 (0,00) | -3,79 | 1,28 |
| IPA | 14.532 | -168 (-1,14) | 6,73 | 0,64 |
| PPE | 0 | -11.500 (-100,00) | 19,32 | 1,24 |
| PPS | 10.000 | 0 (0,00) | 10,04 | 0,81 |
| SDC | 0 | -6.900 (-100,00) | 8,42 | 0,34 |
| TV1 | 22.846 | -254 (-1,10) | 4,10 | 1,20 |
| TV2 | 32.850 | +30 (+0,92) | 23,23 | 1,72 |
| TV3 | 0 | -16.700 (-100,00) | 9,38 | 0,96 |
| TV4 | 13.515 | +15 (+0,11) | 6,25 | 0,95 |
| TVM | 7.200 | 0 (0,00) | 9,56 | 0,54 |
| VCT | 8.600 | 0 (0,00) | -6,95 | 0,00 |
| VNC | 0 | -36.000 (-100,00) | 9,97 | 2,28 |
| VQC | 18.000 | 0 (0,00) | 6,53 | 0,73 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 12/05/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu