CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|
| Ngày cật nhật | Nội dung |
|---|---|
| 11/06/2026 | TVM: Thay đổi giấy đăng ký kinh doanh |
| 11/06/2026 | TVM: Thay đổi mẫu dấu doanh nghiệp |
| 05/06/2026 | TVM: Ngày đăng ký cuối cùng trả cổ tức bằng tiền mặt |
| 27/05/2026 | TVM: Thông báo ngày đăng ký cuối cùng dự kiến để thực hiện quyền nhận cổ tức năm 2025 bằng tiền |
| 12/05/2026 | TVM: Nghị quyết Đại hội đồng cổ đông thường niên năm 2026 |
| 07/05/2026 | TVM: Tài liệu họp Đại hội đồng cổ đông |
| 05/05/2026 | TVM: Giải trình về việc cổ phiếu bị đưa vào diện cảnh báo |
| 16/04/2026 | TVM: Tài liệu họp Đại hội đồng cổ đông |
| 08/04/2026 | TVM: Quyết định đưa vào diện cảnh báo và Thông báo về trạng thái chứng khoán |
| 03/03/2026 | TVM: Công bố thông tin về việc không đáp ứng điều kiện công ty đại chúng |
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| ABR | 11.400 | -30 (-2,56) | 15,30 | 0,99 |
| HEC | 31.126 | -74 (-0,24) | 7,25 | 0,38 |
| HSA | 33.000 | 0 (0,00) | -3,79 | 1,28 |
| IPA | 14.976 | -24 (-0,16) | 7,00 | 0,67 |
| PPE | 0 | -12.500 (-100,00) | 21,00 | 1,35 |
| PPS | 10.100 | 0 (0,00) | 10,14 | 0,82 |
| SDC | 0 | -7.500 (-100,00) | 9,15 | 0,37 |
| TV1 | 22.580 | -420 (-1,83) | 4,01 | 1,18 |
| TV2 | 29.350 | -15 (-0,50) | 20,94 | 1,55 |
| TV3 | 0 | -15.800 (-100,00) | 8,87 | 0,91 |
| TV4 | 12.729 | +29 (+0,23) | 5,88 | 0,90 |
| TVM | 6.600 | 0 (0,00) | 8,77 | 0,49 |
| VCT | 8.600 | 0 (0,00) | -6,95 | 0,00 |
| VNC | 35.501 | +1 (+0,00) | 9,83 | 2,25 |
| VQC | 12.100 | 0 (0,00) | 4,39 | 0,49 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 22/06/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu