CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày cật nhật | Nội dung |
|---|---|
| 30/07/2026 | VST: Báo cáo quản trị công ty bán niên 2026 |
| 02/07/2026 | VST: Quyết định 4220 |
| 26/06/2026 | VST: VST Ký hợp đồng kiểm toán báo cáo tài chính năm 2026 |
| 06/04/2026 | VST: Văn bản giải trình nguyên nhân âm vốn chủ sở hữu, ý kiến ngoại trừ của kiểm toán và đưa ra phương án khắc phục |
| 02/04/2026 | VST: Nghị quyết Đại hội đồng cổ đông thường niên năm 2026 |
| 20/03/2026 | VST: Thông báo về trạng thái chứng khoán của cổ phiếu VST trên hệ thống giao dịch UPCoM |
| 20/03/2026 | VST: Quyết định về việc duy trì diện cảnh báo |
| 20/03/2026 | VST: Quyết định về việc duy trì diện hạn chế giao dịch |
| 12/03/2026 | VST: Về việc đáp ứng điều kiện công ty đại chúng |
| 06/03/2026 | VST: Tài liệu họp Đại hội đồng cổ đông |
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| DDM | 1.200 | 0 (0,00) | 0,18 | 0,00 |
| GSP | 10.250 | -5 (-0,48) | 7,66 | 0,74 |
| HTV | 13.150 | 0 (0,00) | 9,42 | 0,44 |
| ISG | 9.000 | +200 (+2,27) | 1,92 | 0,00 |
| MVN | 61.134 | -266 (-0,43) | 40,24 | 4,05 |
| NOS | 563 | +63 (+12,60) | -0,06 | 0,00 |
| PDV | 8.220 | +2 (+0,24) | 7,98 | 0,69 |
| PJT | 9.000 | -5 (-0,55) | 9,78 | 0,66 |
| PNP | 18.200 | 0 (0,00) | 7,41 | 1,35 |
| PVT | 23.700 | +10 (+0,42) | 11,83 | 0,97 |
| SFI | 26.800 | +170 (+6,77) | 6,56 | 0,86 |
| SGS | 13.000 | 0 (0,00) | 15,35 | 0,58 |
| SHC | 14.400 | 0 (0,00) | 5,72 | 0,55 |
| SSG | 5.800 | 0 (0,00) | 20,97 | 0,51 |
| SWC | 24.150 | -150 (-0,62) | 5,15 | 0,81 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 23/10/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu