CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày cật nhật | Nội dung |
|---|---|
| 20/03/2026 | VST: Thông báo về trạng thái chứng khoán của cổ phiếu VST trên hệ thống giao dịch UPCoM |
| 20/03/2026 | VST: Quyết định về việc duy trì diện cảnh báo |
| 20/03/2026 | VST: Quyết định về việc duy trì diện hạn chế giao dịch |
| 12/03/2026 | VST: Về việc đáp ứng điều kiện công ty đại chúng |
| 06/03/2026 | VST: Tài liệu họp Đại hội đồng cổ đông |
| 10/02/2026 | VST: Ngày đăng ký cuối cùng Tham dự Đại hội đồng cổ đông thường niên năm 2026 |
| 06/02/2026 | VST: Công bố thông tin bất thường |
| 02/02/2026 | VST: Báo cáo quản trị công ty năm 2025 |
| 21/01/2026 | VST: Vitranschart đã bán và bàn giao tàu VTC Glory cho người mua lúc 17h30 ngày 20 |
| 26/09/2025 | VST: Thay đổi giấy đăng ký kinh doanh |
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| DDM | 1.700 | 0 (0,00) | 0,23 | 0,00 |
| GSP | 11.400 | -5 (-0,43) | 7,94 | 0,85 |
| HTV | 10.900 | -10 (-0,90) | 9,00 | 0,42 |
| ISG | 8.900 | 0 (0,00) | 1,90 | 0,00 |
| MVN | 50.718 | +118 (+0,23) | 31,28 | 3,15 |
| NOS | 1.000 | 0 (0,00) | -0,10 | 0,00 |
| PDV | 9.200 | -5 (-0,54) | 8,15 | 0,70 |
| PJT | 8.900 | -49 (-5,21) | 9,99 | 0,67 |
| PNP | 20.200 | 0 (0,00) | 7,56 | 1,38 |
| PVT | 21.850 | -45 (-2,01) | 9,89 | 0,89 |
| SFI | 27.500 | 0 (0,00) | 7,06 | 0,87 |
| SGS | 14.000 | 0 (0,00) | 16,87 | 0,63 |
| SHC | 10.500 | 0 (0,00) | 5,46 | 0,52 |
| SSG | 8.214 | -186 (-2,21) | 0,67 | 0,37 |
| SWC | 28.000 | -400 (-1,41) | 6,04 | 0,96 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 30/03/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu