CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| AGM | 1.800 | 0 (0,00) | -0,31 | 0,00 |
| ANT | 36.150 | -25 (-0,68) | 6,18 | 1,82 |
| APF | 49.407 | -693 (-1,38) | 10,23 | 1,29 |
| BLT | 22.450 | +450 (+2,05) | 11,48 | 1,18 |
| BMV | 4.800 | -100 (-2,04) | 31,55 | 0,47 |
| BNA | 5.945 | -55 (-0,92) | 3,79 | 0,32 |
| C22 | 17.700 | 0 (0,00) | 7,55 | 0,89 |
| CAN | 27.000 | +1.800 (+7,14) | 69,42 | 0,91 |
| CBS | 24.761 | +161 (+0,65) | 3,86 | 0,51 |
| CLX | 14.878 | -22 (-0,15) | 6,27 | 0,68 |
| CMF | 423.000 | 0 (0,00) | 12,02 | 2,46 |
| CMM | 19.500 | +900 (+4,84) | 24,66 | 1,62 |
| CMN | 64.700 | -2.000 (-3,00) | 15,51 | 1,84 |
| HHC | 121.800 | -13.500 (-9,98) | 42,29 | 3,01 |
| HSL | 4.910 | -15 (-2,96) | 1.152,95 | 0,42 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 09/04/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu