CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| DOP | 14.000 | 0 (0,00) | 6,71 | 0,79 |
| HCT | 0 | -10.000 (-100,00) | 54,39 | 0,52 |
| HMH | 0 | -23.500 (-100,00) | 11,52 | 1,34 |
| MHC | 9.600 | -1 (-0,10) | 2,42 | 0,63 |
| PCT | 0 | -10.600 (-100,00) | 9,56 | 0,75 |
| PRC | 12.000 | 0 (0,00) | 13,24 | 1,01 |
| PSC | 0 | -11.900 (-100,00) | 11,07 | 0,71 |
| PSP | 16.795 | -1.705 (-9,22) | 58,79 | 1,47 |
| PTS | 9.100 | 0 (0,00) | 4,68 | 0,49 |
| PTT | 10.300 | 0 (0,00) | 9,31 | 0,73 |
| PVP | 14.750 | -75 (-4,83) | 7,71 | 0,79 |
| RAT | 20.400 | 0 (0,00) | 27,56 | 1,55 |
| STS | 72.500 | 0 (0,00) | 12,54 | 1,06 |
| TCL | 33.550 | -15 (-0,44) | 6,46 | 1,42 |
| TJC | 0 | -14.500 (-100,00) | 28,93 | 0,69 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 20/03/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu