CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| DDM | 1.650 | +50 (+3,13) | 0,23 | 0,00 |
| GSP | 9.980 | 0 (0,00) | 6,95 | 0,74 |
| HTV | 15.250 | 0 (0,00) | 12,60 | 0,59 |
| ISG | 9.000 | 0 (0,00) | 1,92 | 0,00 |
| MVN | 59.793 | +6.693 (+12,60) | 36,87 | 3,71 |
| NOS | 900 | -100 (-10,00) | -0,09 | 0,00 |
| PDV | 8.340 | +3 (+0,36) | 7,39 | 0,64 |
| PJT | 8.400 | -53 (-5,93) | 9,43 | 0,64 |
| PNP | 19.500 | 0 (0,00) | 7,30 | 1,33 |
| PVT | 18.350 | +50 (+2,80) | 9,14 | 0,75 |
| SFI | 28.300 | 0 (0,00) | 7,27 | 0,96 |
| SGS | 13.400 | 0 (0,00) | 15,83 | 0,60 |
| SHC | 10.600 | 0 (0,00) | 5,51 | 0,53 |
| SSG | 6.009 | +9 (+0,15) | 23,78 | 0,57 |
| SWC | 24.275 | -125 (-0,51) | 5,24 | 0,83 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 07/08/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu