CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| DDM | 1.900 | 0 (0,00) | 0,26 | 0,00 |
| GSP | 11.450 | +5 (+0,43) | 7,98 | 0,85 |
| HTV | 11.000 | -20 (-1,78) | 9,09 | 0,43 |
| ISG | 8.800 | 0 (0,00) | 1,88 | 0,00 |
| MVN | 49.203 | -397 (-0,80) | 30,34 | 3,06 |
| NOS | 1.000 | 0 (0,00) | -0,10 | 0,00 |
| PDV | 9.220 | 0 (0,00) | 8,16 | 0,70 |
| PJT | 9.400 | +51 (+5,73) | 10,56 | 0,71 |
| PNP | 20.025 | -75 (-0,37) | 7,50 | 1,37 |
| PVT | 22.400 | +70 (+3,22) | 10,14 | 0,92 |
| SFI | 27.500 | 0 (0,00) | 7,06 | 0,87 |
| SGS | 14.000 | 0 (0,00) | 16,87 | 0,63 |
| SHC | 9.700 | -800 (-7,62) | 5,04 | 0,48 |
| SSG | 8.480 | -120 (-1,40) | 0,70 | 0,38 |
| SWC | 27.701 | -1.299 (-4,48) | 5,98 | 0,94 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 26/03/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu