CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| DDM | 1.900 | +100 (+5,56) | 0,12 | 0,00 |
| GSP | 11.050 | -5 (-0,45) | 7,65 | 0,82 |
| HTV | 11.700 | -60 (-4,87) | 9,66 | 0,45 |
| ISG | 8.800 | 0 (0,00) | 0,15 | 0,00 |
| MVN | 62.553 | -1.247 (-1,95) | 43,51 | 4,02 |
| NOS | 1.000 | 0 (0,00) | -0,10 | 0,00 |
| PDV | 9.820 | 0 (0,00) | 8,70 | 0,75 |
| PJT | 9.900 | +13 (+1,33) | 14,46 | 0,75 |
| PNP | 20.500 | +500 (+2,50) | 7,68 | 1,40 |
| PVT | 20.750 | +25 (+1,21) | 9,39 | 0,85 |
| SFI | 27.000 | 0 (0,00) | 6,85 | 0,92 |
| SGS | 12.630 | -370 (-2,85) | 9,77 | 0,55 |
| SHC | 12.000 | 0 (0,00) | 10,57 | 0,64 |
| SSG | 8.086 | -114 (-1,39) | 0,66 | 0,36 |
| SWC | 35.486 | +286 (+0,81) | 7,66 | 1,21 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 30/01/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu