CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|---|---|---|---|---|
| 18/08/2009 | FPTS | Không có | Không có | Không có |
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| DOP | 12.500 | +300 (+2,46) | 5,35 | 0,68 |
| HCT | 0 | -10.600 (-100,00) | 68,75 | 0,55 |
| HMH | 0 | -17.800 (-100,00) | 8,73 | 1,01 |
| MHC | 9.500 | +19 (+2,04) | 2,52 | 0,63 |
| PCT | 0 | -10.200 (-100,00) | 10,50 | 0,72 |
| PRC | 0 | -10.800 (-100,00) | 11,92 | 0,91 |
| PSC | 0 | -11.000 (-100,00) | 10,23 | 0,65 |
| PSP | 15.900 | 0 (0,00) | 55,65 | 1,40 |
| PTS | 8.750 | +50 (+0,57) | 4,52 | 0,47 |
| PTT | 9.500 | +100 (+1,06) | 8,59 | 0,67 |
| PVP | 17.800 | -110 (-5,82) | 9,30 | 0,96 |
| RAT | 18.000 | 0 (0,00) | 17,25 | 1,32 |
| STS | 134.200 | +17.500 (+15,00) | 12,44 | 1,69 |
| TCL | 30.200 | 0 (0,00) | 5,81 | 1,28 |
| TJC | 9.233 | -567 (-5,79) | 19,35 | 0,46 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 23/06/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu