CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| DOP | 16.000 | 0 (0,00) | 6,85 | 0,86 |
| HCT | 0 | -10.600 (-100,00) | 68,75 | 0,55 |
| HMH | 0 | -17.600 (-100,00) | 8,63 | 1,00 |
| MHC | 8.300 | +5 (+0,60) | 2,31 | 0,55 |
| PCT | 10.500 | +100 (+0,96) | 11,29 | 0,74 |
| PRC | 0 | -10.600 (-100,00) | 11,70 | 0,89 |
| PSC | 0 | -11.100 (-100,00) | 10,32 | 0,66 |
| PSP | 15.571 | -229 (-1,45) | 54,50 | 1,37 |
| PTS | 8.400 | -900 (-9,68) | 4,32 | 0,45 |
| PTT | 10.200 | 0 (0,00) | 9,22 | 0,72 |
| PVP | 17.400 | +55 (+3,26) | 9,09 | 0,93 |
| RAT | 20.000 | 0 (0,00) | 19,17 | 1,46 |
| STS | 134.200 | 0 (0,00) | 12,44 | 1,69 |
| TCL | 29.700 | -15 (-0,50) | 5,72 | 1,26 |
| TJC | 7.546 | -154 (-2,00) | 15,16 | 0,36 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 24/07/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu