CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| DOP | 12.200 | 0 (0,00) | 5,22 | 0,66 |
| HCT | 0 | -10.600 (-100,00) | 68,75 | 0,55 |
| HMH | 0 | -18.000 (-100,00) | 8,83 | 1,02 |
| MHC | 9.890 | +34 (+3,56) | 2,62 | 0,66 |
| PCT | 0 | -10.400 (-100,00) | 10,36 | 0,73 |
| PRC | 0 | -11.000 (-100,00) | 12,14 | 0,92 |
| PSC | 0 | -11.200 (-100,00) | 10,42 | 0,67 |
| PSP | 15.100 | +700 (+4,86) | 52,85 | 1,33 |
| PTS | 9.355 | +55 (+0,59) | 4,88 | 0,51 |
| PTT | 9.300 | 0 (0,00) | 8,41 | 0,66 |
| PVP | 17.500 | -25 (-1,40) | 9,14 | 0,94 |
| RAT | 17.400 | 0 (0,00) | 16,68 | 1,27 |
| STS | 72.500 | 0 (0,00) | 6,72 | 0,91 |
| TCL | 30.600 | -15 (-0,48) | 5,89 | 1,29 |
| TJC | 10.760 | -40 (-0,37) | 21,55 | 0,52 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 01/06/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu