CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|---|---|---|---|---|
| 30/09/2009 | TVSI | Không có | Không có | Không có |
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| AAV | 6.181 | -19 (-0,31) | -19,86 | 0,57 |
| C21 | 19.400 | 0 (0,00) | 27,47 | 0,44 |
| CCS | 6.900 | 0 (0,00) | 4,41 | 0,65 |
| CK8 | 5.600 | 0 (0,00) | 11,77 | 0,00 |
| CNT | 5.000 | 0 (0,00) | 19,36 | 0,47 |
| EFI | 2.269 | -131 (-5,46) | -3,20 | 0,36 |
| FCC | 80.000 | 0 (0,00) | 593,48 | 34,21 |
| HD2 | 8.422 | -1.378 (-14,06) | 6,26 | 0,62 |
| HD6 | 7.742 | +242 (+3,23) | 47,65 | 0,29 |
| HD8 | 6.400 | 0 (0,00) | 26,66 | 0,57 |
| IDC | 32.553 | +753 (+2,37) | 7,13 | 1,52 |
| IDJ | 3.660 | +60 (+1,67) | -4,02 | 0,33 |
| IDV | 20.164 | -436 (-2,12) | 7,60 | 0,91 |
| KOS | 34.950 | 0 (0,00) | 399,34 | 3,24 |
| KSF | 78.147 | +47 (+0,06) | 4,39 | 3,56 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 21/08/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu