CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|---|---|---|---|---|
| 30/11/2010 | FPTS | Mua | Không có | 47000 |
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| DOP | 12.100 | 0 (0,00) | 5,18 | 0,65 |
| HMH | 0 | -17.400 (-100,00) | 8,53 | 0,99 |
| MHC | 9.500 | +5 (+0,52) | 2,52 | 0,63 |
| PCT | 9.833 | -567 (-5,45) | 10,70 | 0,71 |
| PRC | 10.850 | -150 (-1,36) | 12,03 | 0,92 |
| PSC | 0 | -10.500 (-100,00) | 9,77 | 0,62 |
| PSP | 15.100 | 0 (0,00) | 52,85 | 1,33 |
| PTS | 8.600 | -100 (-1,15) | 4,42 | 0,46 |
| PTT | 7.700 | +600 (+8,45) | 6,96 | 0,54 |
| PVP | 16.900 | +10 (+0,59) | 8,83 | 0,91 |
| RAT | 18.000 | 0 (0,00) | 17,25 | 1,32 |
| STS | 134.200 | 0 (0,00) | 12,44 | 1,69 |
| TCL | 29.950 | -10 (-0,33) | 5,76 | 1,27 |
| TJC | 8.560 | -540 (-5,93) | 17,95 | 0,43 |
| TOT | 14.966 | +66 (+0,44) | 6,46 | 0,98 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 13/07/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu