CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|---|---|---|---|---|
| 30/11/2010 | FPTS | Mua | Không có | 47000 |
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| DOP | 13.700 | 0 (0,00) | 5,86 | 0,74 |
| HCT | 0 | -10.600 (-100,00) | 68,75 | 0,55 |
| HMH | 17.500 | 0 (0,00) | 8,58 | 1,00 |
| MHC | 10.050 | -10 (-0,98) | 2,66 | 0,67 |
| PCT | 0 | -10.500 (-100,00) | 9,94 | 0,74 |
| PRC | 11.353 | +53 (+0,47) | 12,47 | 0,95 |
| PSC | 0 | -12.000 (-100,00) | 11,16 | 0,71 |
| PSP | 19.200 | 0 (0,00) | 67,20 | 1,68 |
| PTS | 0 | -9.400 (-100,00) | 4,83 | 0,50 |
| PTT | 7.100 | -800 (-10,13) | 6,42 | 0,50 |
| PVP | 18.000 | +5 (+0,27) | 9,40 | 0,97 |
| RAT | 17.400 | 0 (0,00) | 16,68 | 1,27 |
| STS | 72.500 | 0 (0,00) | 6,72 | 0,91 |
| TCL | 33.850 | -5 (-0,14) | 6,51 | 1,43 |
| TJC | 25.372 | -1.828 (-6,72) | 48,88 | 1,17 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 24/04/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu