CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|---|---|---|---|---|
| 30/11/2010 | FPTS | Mua | Không có | 47000 |
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| DOP | 11.300 | -1.400 (-11,02) | 4,83 | 0,61 |
| HCT | 0 | -10.600 (-100,00) | 68,75 | 0,55 |
| HMH | 17.388 | -1.512 (-8,00) | 9,66 | 1,12 |
| MHC | 9.390 | +4 (+0,42) | 2,49 | 0,63 |
| PCT | 0 | -10.500 (-100,00) | 9,47 | 0,74 |
| PRC | 12.000 | 0 (0,00) | 13,24 | 1,01 |
| PSC | 12.000 | 0 (0,00) | 11,35 | 0,72 |
| PSP | 18.490 | -1.510 (-7,55) | 64,72 | 1,62 |
| PTS | 9.200 | 0 (0,00) | 4,73 | 0,49 |
| PTT | 8.500 | -1.300 (-13,27) | 7,69 | 0,60 |
| PVP | 14.900 | +5 (+0,33) | 7,79 | 0,80 |
| RAT | 20.400 | 0 (0,00) | 27,56 | 1,55 |
| STS | 72.500 | 0 (0,00) | 12,54 | 1,06 |
| TCL | 33.850 | +25 (+0,74) | 6,51 | 1,43 |
| TJC | 22.024 | +24 (+0,11) | 44,69 | 1,07 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 01/04/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu