CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|---|---|---|---|---|
| 28/07/2010 | SBS | Mua | 25000 | Không có | |
| 29/06/2010 | SBS | Giữ | Không có | Không có | |
| 21/04/2010 | VDS | Mua | 33100 | Không có |
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| DDM | 2.100 | 0 (0,00) | 0,29 | 0,00 |
| GSP | 11.150 | -10 (-0,88) | 7,77 | 0,83 |
| HTV | 13.800 | 0 (0,00) | 11,40 | 0,53 |
| ISG | 9.000 | 0 (0,00) | 1,92 | 0,00 |
| MVN | 57.810 | -1.490 (-2,51) | 35,65 | 3,59 |
| NOS | 900 | 0 (0,00) | -0,09 | 0,00 |
| PDV | 9.060 | +1 (+0,11) | 8,02 | 0,69 |
| PJT | 9.450 | 0 (0,00) | 10,61 | 0,72 |
| PNP | 19.600 | 0 (0,00) | 7,34 | 1,34 |
| PVT | 19.950 | -55 (-2,68) | 9,94 | 0,82 |
| SFI | 29.000 | 0 (0,00) | 7,45 | 0,98 |
| SGS | 13.700 | 0 (0,00) | 16,51 | 0,61 |
| SHC | 11.950 | +350 (+3,02) | 6,21 | 0,59 |
| SSG | 7.450 | +50 (+0,68) | 29,48 | 0,71 |
| SWC | 24.900 | 0 (0,00) | 5,37 | 0,85 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 23/06/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu