CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|---|---|---|---|---|
| 28/07/2010 | SBS | Mua | 25000 | Không có | |
| 29/06/2010 | SBS | Giữ | Không có | Không có | |
| 21/04/2010 | VDS | Mua | 33100 | Không có |
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| DDM | 2.000 | 0 (0,00) | 0,27 | 0,00 |
| GSP | 11.300 | -10 (-0,87) | 7,87 | 0,84 |
| HTV | 13.400 | 0 (0,00) | 11,07 | 0,52 |
| ISG | 9.000 | 0 (0,00) | 1,92 | 0,00 |
| MVN | 53.993 | +393 (+0,73) | 33,29 | 3,35 |
| NOS | 801 | +1 (+0,13) | -0,08 | 0,00 |
| PDV | 9.350 | +2 (+0,21) | 8,28 | 0,71 |
| PJT | 8.900 | 0 (0,00) | 9,99 | 0,67 |
| PNP | 19.700 | 0 (0,00) | 7,38 | 1,34 |
| PVT | 23.150 | -65 (-2,73) | 10,48 | 0,95 |
| SFI | 29.000 | 0 (0,00) | 7,45 | 0,98 |
| SGS | 13.918 | -82 (-0,59) | 16,77 | 0,62 |
| SHC | 10.100 | 0 (0,00) | 5,25 | 0,50 |
| SSG | 8.200 | 0 (0,00) | 32,45 | 0,78 |
| SWC | 26.812 | +812 (+3,12) | 5,79 | 0,91 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 24/04/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu