CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| AGM | 1.940 | +140 (+7,78) | -0,34 | 0,00 |
| ANT | 18.000 | -60 (-3,22) | 3,78 | 0,90 |
| APF | 44.439 | -61 (-0,14) | 10,12 | 1,16 |
| BCF | 36.500 | +500 (+1,39) | 13,16 | 3,18 |
| BLT | 17.000 | 0 (0,00) | 8,70 | 0,89 |
| BMV | 3.933 | +433 (+12,37) | 25,85 | 0,38 |
| BNA | 1.800 | -100 (-5,26) | 1,16 | 0,10 |
| C22 | 16.000 | 0 (0,00) | 6,82 | 0,80 |
| CAN | 0 | -20.600 (-100,00) | 63,51 | 0,70 |
| CBS | 23.019 | -1.181 (-4,88) | 3,58 | 0,47 |
| CLX | 12.895 | -5 (-0,04) | 5,43 | 0,59 |
| CMF | 346.500 | 0 (0,00) | 9,85 | 2,01 |
| CMM | 16.640 | +1.040 (+6,67) | 21,04 | 1,38 |
| CMN | 16.117 | -183 (-1,12) | 11,59 | 0,46 |
| HHC | 76.875 | +575 (+0,75) | 27,43 | 1,95 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 11/09/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu