CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| AAS | 8.671 | +171 (+2,01) | 12,61 | 0,75 |
| ABW | 10.740 | +140 (+1,32) | 6,27 | 0,68 |
| APG | 5.800 | +10 (+1,75) | 237,49 | 0,54 |
| APS | 6.316 | +116 (+1,87) | -16,52 | 0,68 |
| ART | 1.300 | 0 (0,00) | -3,48 | 1,32 |
| BMS | 14.937 | +237 (+1,61) | 12,23 | 1,38 |
| BSI | 37.100 | +75 (+2,06) | 18,44 | 1,65 |
| BVS | 27.611 | +911 (+3,41) | 8,91 | 0,75 |
| CSI | 15.253 | +253 (+1,69) | 34,10 | 1,48 |
| CTS | 28.100 | +75 (+2,74) | 10,35 | 2,09 |
| DSC | 13.150 | +20 (+1,54) | 11,65 | 1,20 |
| EVS | 5.199 | +99 (+1,94) | 69,53 | 0,42 |
| FTS | 27.350 | +55 (+2,05) | 23,56 | 2,14 |
| HAC | 9.161 | -39 (-0,42) | 10,32 | 0,90 |
| HBS | 0 | -4.400 (-100,00) | 15,02 | 0,39 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 01/04/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu