CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| AAS | 9.192 | +192 (+2,13) | 16,78 | 0,79 |
| ABW | 14.391 | +91 (+0,64) | 5,30 | 1,15 |
| AGR | 12.250 | -20 (-1,60) | 16,31 | 1,06 |
| APG | 4.300 | -13 (-2,93) | 141,51 | 0,40 |
| APS | 5.454 | -46 (-0,84) | 19,49 | 0,57 |
| ART | 1.300 | 0 (0,00) | 71,13 | 1,40 |
| BMS | 12.082 | -318 (-2,56) | 11,60 | 1,12 |
| BSI | 25.900 | -70 (-2,63) | 13,37 | 1,23 |
| BVS | 27.285 | -715 (-2,55) | 11,10 | 0,72 |
| CSI | 14.768 | -332 (-2,20) | -30,77 | 1,53 |
| CTS | 20.500 | -70 (-3,30) | 14,81 | 1,95 |
| DSC | 9.930 | -3 (-0,30) | 10,40 | 0,89 |
| EVS | 5.119 | -181 (-3,42) | 16,92 | 0,42 |
| FTS | 19.300 | -80 (-3,98) | 17,47 | 1,66 |
| HAC | 9.000 | 0 (0,00) | 25,72 | 0,87 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 28/09/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu