CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|---|---|---|---|---|
| 30/09/2026 | BVS | Không có | Không có | Không có |
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| AAS | 9.629 | +429 (+4,66) | 17,58 | 0,83 |
| ABW | 14.581 | +181 (+1,26) | 5,37 | 1,16 |
| AGR | 12.200 | -5 (-0,40) | 16,25 | 1,06 |
| APG | 4.300 | 0 (0,00) | 141,51 | 0,40 |
| APS | 5.424 | -76 (-1,38) | 19,13 | 0,56 |
| ART | 1.300 | 0 (0,00) | 71,13 | 1,40 |
| BMS | 12.016 | -84 (-0,69) | 11,53 | 1,12 |
| BSI | 25.900 | 0 (0,00) | 13,37 | 1,23 |
| BVS | 27.000 | 0 (0,00) | 11,10 | 0,72 |
| CSI | 14.600 | -200 (-1,35) | -30,42 | 1,52 |
| CTS | 20.450 | -5 (-0,24) | 14,77 | 1,94 |
| DSC | 9.860 | -7 (-0,70) | 10,33 | 0,88 |
| EVS | 5.047 | -53 (-1,04) | 16,92 | 0,42 |
| FTS | 19.300 | 0 (0,00) | 17,47 | 1,66 |
| HAC | 7.900 | -1.100 (-12,22) | 22,58 | 0,76 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 29/09/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu