CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|---|---|---|---|---|
| 14/06/2026 | BVS | Không có | Không có | Không có |
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| AAS | 8.301 | +1 (+0,01) | 13,71 | 0,72 |
| ABW | 11.388 | +88 (+0,78) | 6,83 | 0,71 |
| AGR | 13.950 | 0 (0,00) | 20,83 | 1,22 |
| APG | 5.170 | +33 (+6,81) | 369,08 | 0,48 |
| APS | 6.748 | +48 (+0,72) | -15,22 | 0,75 |
| ART | 1.300 | 0 (0,00) | -2,53 | 1,63 |
| BMS | 14.788 | +88 (+0,60) | 11,40 | 1,34 |
| BSI | 33.300 | -20 (-0,59) | 16,30 | 1,45 |
| BVS | 25.213 | +13 (+0,05) | 8,87 | 0,68 |
| CSI | 16.500 | 0 (0,00) | 66,82 | 1,68 |
| CTS | 21.450 | +12 (+0,44) | 10,87 | 2,01 |
| DSC | 13.200 | +20 (+1,53) | 11,95 | 1,18 |
| EVS | 4.590 | -10 (-0,22) | -4,87 | 0,42 |
| FTS | 23.000 | 0 (0,00) | 21,59 | 1,94 |
| HAC | 9.300 | 0 (0,00) | 7,72 | 0,91 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 12/06/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu