CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|---|---|---|---|---|
| 27/01/2026 | BVS | Không có | Không có | Không có |
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| AAS | 10.005 | -395 (-3,80) | 13,95 | 0,87 |
| ABW | 11.271 | -129 (-1,13) | 6,47 | 0,71 |
| AGR | 15.950 | +5 (+0,31) | 25,67 | 1,42 |
| APG | 10.250 | 0 (0,00) | 419,70 | 0,96 |
| ART | 1.300 | 0 (0,00) | -3,48 | 1,32 |
| BMS | 13.316 | +16 (+0,12) | 10,90 | 1,23 |
| BSI | 38.550 | +10 (+0,26) | 19,16 | 1,71 |
| BVS | 29.795 | -105 (-0,35) | 9,60 | 0,81 |
| CSI | 22.205 | -995 (-4,29) | 49,64 | 2,15 |
| CTS | 31.450 | -25 (-0,78) | 11,59 | 2,34 |
| DSC | 15.000 | -15 (-0,99) | 13,28 | 1,36 |
| EVS | 5.672 | -28 (-0,49) | 77,71 | 0,47 |
| FTS | 32.250 | 0 (0,00) | 27,78 | 2,53 |
| HAC | 9.500 | 0 (0,00) | 6,93 | 0,94 |
| HBS | 0 | -4.700 (-100,00) | 16,04 | 0,42 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 27/01/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu