CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|---|---|---|---|---|
| 04/09/2026 | BVS | Không có | Không có | Không có |
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| AAS | 8.045 | +345 (+4,48) | 14,69 | 0,69 |
| ABW | 14.291 | -209 (-1,44) | 5,26 | 1,14 |
| AGR | 13.200 | -25 (-1,85) | 17,58 | 1,14 |
| APG | 4.940 | 0 (0,00) | 162,57 | 0,46 |
| APS | 6.139 | -61 (-0,98) | 21,97 | 0,65 |
| ART | 1.300 | 0 (0,00) | 71,13 | 1,40 |
| BMS | 13.267 | +67 (+0,51) | 12,74 | 1,23 |
| BSI | 29.250 | +5 (+0,17) | 15,10 | 1,39 |
| BVS | 29.872 | +372 (+1,26) | 12,17 | 0,79 |
| CSI | 15.000 | 0 (0,00) | -31,26 | 1,56 |
| CTS | 23.400 | +10 (+0,42) | 16,90 | 2,22 |
| DSC | 10.650 | -15 (-1,38) | 11,15 | 0,95 |
| EVS | 5.338 | -162 (-2,95) | 17,92 | 0,44 |
| FTS | 22.650 | -10 (-0,43) | 20,50 | 1,95 |
| HAC | 8.700 | 0 (0,00) | 24,86 | 0,84 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 03/09/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu