CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| AAS | 7.559 | +159 (+2,15) | 13,80 | 0,65 |
| ABW | 14.497 | +97 (+0,67) | 5,34 | 1,16 |
| AGR | 13.150 | -5 (-0,37) | 17,51 | 1,14 |
| APG | 4.990 | -4 (-0,79) | 164,22 | 0,47 |
| APS | 6.269 | -31 (-0,49) | 21,97 | 0,65 |
| ART | 1.300 | 0 (0,00) | 71,13 | 1,40 |
| BMS | 13.197 | -3 (-0,02) | 12,67 | 1,23 |
| BSI | 28.900 | -25 (-0,85) | 14,92 | 1,37 |
| BVS | 26.919 | +119 (+0,44) | 11,10 | 0,72 |
| CSI | 15.000 | 0 (0,00) | -31,26 | 1,56 |
| CTS | 22.950 | -35 (-1,50) | 16,58 | 2,18 |
| DSC | 10.650 | -5 (-0,46) | 11,15 | 0,95 |
| EVS | 5.470 | -30 (-0,55) | 18,25 | 0,45 |
| FTS | 22.400 | -15 (-0,66) | 20,27 | 1,93 |
| HAC | 8.700 | 0 (0,00) | 24,86 | 0,84 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 27/08/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu