CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| AAS | 8.413 | -87 (-1,02) | 13,90 | 0,73 |
| ABW | 10.417 | +17 (+0,16) | 6,25 | 0,65 |
| AGR | 14.450 | -20 (-1,36) | 21,58 | 1,26 |
| APG | 4.480 | -12 (-2,60) | 319,82 | 0,42 |
| APS | 6.816 | +16 (+0,24) | -15,67 | 0,77 |
| ART | 1.300 | 0 (0,00) | -2,53 | 1,63 |
| BMS | 14.509 | -91 (-0,62) | 11,18 | 1,32 |
| BSI | 35.000 | -25 (-0,70) | 17,13 | 1,53 |
| BVS | 26.365 | -35 (-0,13) | 9,26 | 0,71 |
| CSI | 16.775 | +75 (+0,45) | 67,94 | 1,71 |
| CTS | 27.300 | -30 (-1,08) | 10,81 | 2,00 |
| DSC | 12.700 | 0 (0,00) | 11,50 | 1,14 |
| EVS | 4.580 | -20 (-0,43) | -4,76 | 0,41 |
| FTS | 24.000 | +20 (+0,84) | 22,53 | 2,02 |
| HAC | 9.600 | +500 (+5,49) | 7,97 | 0,94 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 29/05/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu