CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| AAS | 8.284 | -16 (-0,19) | 13,69 | 0,72 |
| ABW | 12.062 | -38 (-0,31) | 7,23 | 0,76 |
| AGR | 14.350 | -10 (-0,69) | 21,43 | 1,25 |
| APG | 5.030 | -7 (-1,37) | 359,08 | 0,47 |
| APS | 6.618 | +18 (+0,27) | -14,99 | 0,74 |
| ART | 1.300 | 0 (0,00) | -2,53 | 1,63 |
| BMS | 13.994 | +194 (+1,41) | 10,79 | 1,27 |
| BSI | 34.250 | -45 (-1,29) | 16,76 | 1,50 |
| BVS | 25.991 | -109 (-0,42) | 9,19 | 0,70 |
| CSI | 15.900 | -600 (-3,64) | 64,39 | 1,62 |
| CTS | 24.900 | -50 (-1,96) | 12,62 | 2,33 |
| DSC | 12.750 | -25 (-1,92) | 11,54 | 1,14 |
| FTS | 26.400 | -35 (-1,30) | 24,78 | 2,22 |
| HAC | 9.200 | 0 (0,00) | 7,63 | 0,90 |
| HBS | 4.400 | +100 (+2,33) | 31,08 | 0,42 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 26/06/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu