CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| AAS | 10.489 | -11 (-0,10) | 18,01 | 0,85 |
| ABW | 14.382 | -118 (-0,81) | 5,39 | 1,17 |
| AGR | 11.550 | -5 (-0,43) | 15,85 | 1,03 |
| APG | 3.890 | -19 (-4,65) | 141,51 | 0,40 |
| APS | 5.481 | -119 (-2,13) | 18,78 | 0,55 |
| ART | 1.300 | 0 (0,00) | 71,13 | 1,40 |
| BMS | 11.500 | 0 (0,00) | 11,58 | 1,12 |
| BSI | 27.300 | +45 (+1,67) | 13,22 | 1,21 |
| BVS | 27.335 | +35 (+0,13) | 10,81 | 0,70 |
| CSI | 13.800 | 0 (0,00) | -30,48 | 1,52 |
| CTS | 22.200 | +25 (+1,13) | 14,59 | 1,92 |
| DSC | 9.660 | -12 (-1,22) | 10,34 | 0,88 |
| EVS | 5.319 | -81 (-1,50) | 16,26 | 0,40 |
| FTS | 19.250 | +10 (+0,52) | 17,11 | 1,62 |
| HAC | 8.800 | 0 (0,00) | 22,58 | 0,76 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 26/10/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu