CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| AAS | 8.408 | -92 (-1,08) | 12,37 | 0,74 |
| ABW | 9.803 | -697 (-6,64) | 6,12 | 0,66 |
| AGR | 14.600 | -5 (-0,34) | 23,57 | 1,30 |
| APG | 5.640 | -10 (-1,74) | 235,03 | 0,54 |
| APS | 6.037 | -63 (-1,03) | -15,99 | 0,66 |
| ART | 1.300 | 0 (0,00) | -3,48 | 1,32 |
| BMS | 14.591 | -209 (-1,41) | 12,09 | 1,36 |
| BVS | 26.503 | -397 (-1,48) | 8,65 | 0,73 |
| CSI | 15.450 | -250 (-1,59) | 35,00 | 1,52 |
| CTS | 27.200 | -70 (-2,50) | 10,28 | 2,08 |
| DSC | 13.000 | -15 (-1,14) | 11,65 | 1,20 |
| EVS | 5.010 | -90 (-1,76) | 69,53 | 0,42 |
| FTS | 27.550 | -55 (-1,95) | 24,20 | 2,20 |
| HAC | 9.164 | -636 (-6,49) | 11,06 | 0,96 |
| HBS | 4.208 | -192 (-4,36) | 15,02 | 0,39 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 03/04/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu