CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| AAS | 8.610 | +210 (+2,50) | 14,22 | 0,74 |
| ABW | 10.428 | +28 (+0,27) | 6,25 | 0,65 |
| AGR | 14.700 | -5 (-0,33) | 21,95 | 1,28 |
| APG | 4.620 | -3 (-0,64) | 329,81 | 0,43 |
| APS | 6.869 | -131 (-1,87) | -15,67 | 0,77 |
| ART | 1.300 | 0 (0,00) | -2,53 | 1,63 |
| BMS | 14.405 | +5 (+0,03) | 11,10 | 1,31 |
| BSI | 35.250 | -25 (-0,70) | 17,25 | 1,54 |
| BVS | 26.781 | +181 (+0,68) | 9,40 | 0,72 |
| CSI | 16.800 | 0 (0,00) | 68,04 | 1,71 |
| CTS | 28.400 | -10 (-0,35) | 11,24 | 2,08 |
| DSC | 12.950 | +15 (+1,17) | 11,72 | 1,16 |
| EVS | 4.567 | +67 (+1,49) | -4,76 | 0,41 |
| FTS | 24.050 | -5 (-0,20) | 22,57 | 2,02 |
| HAC | 9.047 | -453 (-4,77) | 7,51 | 0,88 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 27/05/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu