CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| AAS | 8.719 | +119 (+1,38) | 14,40 | 0,75 |
| ABW | 11.425 | +325 (+2,93) | 6,85 | 0,72 |
| AGR | 15.000 | +5 (+0,33) | 22,40 | 1,31 |
| APG | 5.770 | +18 (+3,22) | 411,91 | 0,54 |
| APS | 7.104 | +4 (+0,06) | -16,35 | 0,81 |
| ART | 1.300 | 0 (0,00) | -2,53 | 1,63 |
| BMS | 14.443 | +243 (+1,71) | 11,13 | 1,31 |
| BSI | 35.200 | +135 (+3,98) | 17,23 | 1,54 |
| BVS | 27.175 | +175 (+0,65) | 9,68 | 0,74 |
| CSI | 16.550 | +50 (+0,30) | 67,03 | 1,69 |
| CTS | 25.500 | +95 (+3,86) | 12,92 | 2,39 |
| DSC | 13.600 | +10 (+0,74) | 12,31 | 1,22 |
| EVS | 4.976 | -24 (-0,48) | -5,29 | 0,45 |
| FTS | 27.100 | +170 (+6,69) | 25,43 | 2,28 |
| HAC | 10.100 | 0 (0,00) | 8,38 | 0,98 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 17/06/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu