CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| AAS | 9.289 | +189 (+2,08) | 16,96 | 0,80 |
| ABW | 14.345 | -55 (-0,38) | 5,28 | 1,14 |
| AGR | 12.600 | 0 (0,00) | 16,78 | 1,09 |
| APG | 4.500 | -3 (-0,66) | 148,09 | 0,42 |
| APS | 6.035 | -165 (-2,66) | 21,26 | 0,63 |
| ART | 1.300 | 0 (0,00) | 71,13 | 1,40 |
| BMS | 12.129 | -471 (-3,74) | 11,64 | 1,13 |
| BSI | 26.500 | -35 (-1,30) | 13,68 | 1,26 |
| BVS | 28.572 | -28 (-0,10) | 11,76 | 0,76 |
| CSI | 15.000 | 0 (0,00) | -31,26 | 1,56 |
| CTS | 21.450 | -35 (-1,60) | 15,49 | 2,04 |
| DSC | 10.000 | +4 (+0,40) | 10,47 | 0,90 |
| EVS | 5.477 | -23 (-0,42) | 18,25 | 0,45 |
| FTS | 20.550 | -15 (-0,72) | 18,60 | 1,77 |
| HAC | 9.000 | 0 (0,00) | 25,72 | 0,87 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 23/09/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu