CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|---|---|---|---|---|
| 02/03/2017 | BSI | Giữ | 11245 | 13619 | |
| 26/12/2016 | BSI | Giữ | Không có | Không có |
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| AAS | 10.044 | -56 (-0,55) | 14,00 | 0,87 |
| ABW | 10.920 | +20 (+0,18) | 6,27 | 0,69 |
| AGR | 16.400 | +30 (+1,86) | 26,39 | 1,46 |
| APG | 10.400 | +5 (+0,48) | 425,84 | 0,98 |
| APS | 6.434 | -66 (-1,02) | -17,94 | 0,69 |
| ART | 1.300 | 0 (0,00) | -3,48 | 1,32 |
| BMS | 12.804 | +4 (+0,03) | 10,48 | 1,18 |
| BSI | 38.000 | -10 (-0,26) | 18,89 | 1,69 |
| BVS | 29.622 | +22 (+0,07) | 9,50 | 0,80 |
| CSI | 18.884 | +284 (+1,53) | 42,22 | 1,83 |
| CTS | 30.800 | +30 (+0,98) | 11,35 | 2,29 |
| DSC | 14.700 | +25 (+1,73) | 13,01 | 1,34 |
| EVS | 5.253 | +53 (+1,02) | 70,89 | 0,43 |
| FTS | 32.800 | +30 (+0,92) | 28,25 | 2,57 |
| HAC | 9.500 | 0 (0,00) | 7,94 | 0,94 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 13/02/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu