CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|---|---|---|---|---|
| 02/03/2017 | BSI | Giữ | 11245 | 13619 | |
| 26/12/2016 | BSI | Giữ | Không có | Không có |
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| AAS | 10.314 | +214 (+2,12) | 14,38 | 0,89 |
| ABW | 10.965 | +65 (+0,60) | 6,30 | 0,69 |
| APS | 7.139 | +139 (+1,99) | -19,62 | 0,75 |
| ART | 1.300 | 0 (0,00) | -3,48 | 1,32 |
| BMS | 13.162 | +62 (+0,47) | 10,78 | 1,21 |
| BSI | 39.200 | +75 (+1,95) | 19,48 | 1,74 |
| BVS | 31.158 | -42 (-0,13) | 9,92 | 0,84 |
| CSI | 18.800 | 0 (0,00) | 42,03 | 1,82 |
| CTS | 31.800 | +45 (+1,43) | 11,71 | 2,37 |
| DSC | 15.000 | +20 (+1,35) | 13,28 | 1,36 |
| EVS | 5.449 | +49 (+0,91) | 74,98 | 0,46 |
| FTS | 33.200 | +25 (+0,75) | 28,60 | 2,60 |
| HAC | 10.100 | -100 (-0,98) | 9,13 | 1,00 |
| HBS | 0 | -4.500 (-100,00) | 15,36 | 0,40 |
| HCM | 24.100 | +20 (+0,83) | 16,59 | 1,79 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 24/02/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu