CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|---|---|---|---|---|
| 02/03/2017 | BSI | Giữ | 11245 | 13619 | |
| 26/12/2016 | BSI | Giữ | Không có | Không có |
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| AAS | 8.534 | +34 (+0,40) | 11,89 | 0,74 |
| ABW | 10.601 | +1 (+0,01) | 6,19 | 0,67 |
| AGR | 14.700 | +10 (+0,68) | 23,65 | 1,31 |
| APG | 6.630 | -49 (-6,88) | 271,47 | 0,62 |
| APS | 6.307 | +107 (+1,73) | -17,94 | 0,69 |
| ART | 1.300 | 0 (0,00) | -3,48 | 1,32 |
| BMS | 13.506 | +306 (+2,32) | 11,06 | 1,25 |
| BSI | 35.100 | -5 (-0,14) | 17,45 | 1,56 |
| BVS | 26.764 | +64 (+0,24) | 8,61 | 0,73 |
| CSI | 16.080 | -620 (-3,71) | 35,95 | 1,56 |
| CTS | 27.150 | +20 (+0,74) | 10,00 | 2,02 |
| DSC | 13.400 | 0 (0,00) | 11,86 | 1,22 |
| EVS | 5.110 | +10 (+0,20) | 70,89 | 0,43 |
| FTS | 27.450 | +15 (+0,54) | 23,64 | 2,15 |
| HAC | 9.051 | -549 (-5,72) | 9,30 | 0,89 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 16/03/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu