CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|---|---|---|---|---|
| 02/03/2017 | BSI | Giữ | 11245 | 13619 | |
| 26/12/2016 | BSI | Giữ | Không có | Không có |
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| AAS | 10.089 | +89 (+0,89) | 18,01 | 0,85 |
| ABW | 14.533 | +33 (+0,23) | 5,39 | 1,17 |
| AGR | 11.350 | +45 (+4,12) | 15,85 | 1,03 |
| APG | 4.030 | +3 (+0,75) | 141,51 | 0,40 |
| APS | 5.420 | +120 (+2,26) | 18,78 | 0,55 |
| ART | 1.300 | 0 (0,00) | 71,13 | 1,40 |
| BMS | 11.899 | -101 (-0,84) | 11,58 | 1,12 |
| BSI | 25.400 | +165 (+6,94) | 13,22 | 1,21 |
| BVS | 26.527 | +1.027 (+4,03) | 10,81 | 0,70 |
| CSI | 13.600 | -100 (-0,73) | -30,48 | 1,52 |
| CTS | 20.450 | +130 (+6,78) | 14,59 | 1,92 |
| DSC | 9.580 | -21 (-2,14) | 10,34 | 0,88 |
| EVS | 5.531 | +31 (+0,56) | 16,26 | 0,40 |
| FTS | 18.700 | +70 (+3,88) | 17,11 | 1,62 |
| HAC | 8.900 | 0 (0,00) | 22,58 | 0,76 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 15/10/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu