CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|
| Ngày cật nhật | Nội dung |
|---|---|
| 14/04/2026 | HAC: Giấy phép điều chỉnh Giấy phép thành lập và hoạt động |
| 26/03/2026 | HAC: Công bố giao dịch đầu tư công cụ nợ có giá trị lớn hơn 10% Tổng tài sản |
| 26/03/2026 | HAC: Công bố thực hiện giao dịch đầu tư Trái phiếu riêng lẻ có giá trị lớn hơn 10% Tổng tài sản |
| 12/03/2026 | HAC: Giấy xác nhận v |
| 12/03/2026 | HAC: Thay đổi giấy đăng ký kinh doanh |
| 10/03/2026 | HAC: Báo cáo tình hình sử dụng vốn thu được từ đợt phát hành 100.000.000 cổ phiếu riêng lẻ từ ngày 15 |
| 09/03/2026 | HAC: Sửa đổi và Ban hành Điều lệ Công ty |
| 09/03/2026 | HAC: Nghị quyết Đại hội đồng cổ đông thường niên năm 2026 |
| 25/02/2026 | HAC: Tài liệu họp Đại hội đồng cổ đông |
| 30/01/2026 | HAC: Báo cáo quản trị công ty năm 2025 |
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| AAS | 8.262 | -38 (-0,46) | 13,65 | 0,71 |
| ABW | 10.392 | +92 (+0,89) | 6,23 | 0,65 |
| AGR | 14.600 | +25 (+1,74) | 21,80 | 1,27 |
| APG | 4.710 | -1 (-0,21) | 336,24 | 0,44 |
| APS | 6.777 | +77 (+1,15) | -15,22 | 0,75 |
| ART | 1.300 | 0 (0,00) | -2,53 | 1,63 |
| BMS | 14.392 | -8 (-0,06) | 11,09 | 1,31 |
| BSI | 35.150 | +45 (+1,29) | 17,20 | 1,54 |
| BVS | 26.073 | +273 (+1,06) | 9,19 | 0,70 |
| CSI | 16.900 | -200 (-1,17) | 68,44 | 1,72 |
| DSC | 12.950 | 0 (0,00) | 11,72 | 1,16 |
| EVS | 4.600 | 0 (0,00) | -4,87 | 0,42 |
| FTS | 24.350 | +80 (+3,39) | 22,85 | 2,05 |
| HAC | 9.456 | -544 (-5,44) | 7,85 | 0,92 |
| HBS | 4.047 | -53 (-1,29) | 28,96 | 0,39 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 22/05/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu