CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|
| Ngày cật nhật | Nội dung |
|---|---|
| 26/03/2026 | HAC: Công bố giao dịch đầu tư công cụ nợ có giá trị lớn hơn 10% Tổng tài sản |
| 26/03/2026 | HAC: Công bố thực hiện giao dịch đầu tư Trái phiếu riêng lẻ có giá trị lớn hơn 10% Tổng tài sản |
| 12/03/2026 | HAC: Giấy xác nhận v |
| 12/03/2026 | HAC: Thay đổi giấy đăng ký kinh doanh |
| 10/03/2026 | HAC: Báo cáo tình hình sử dụng vốn thu được từ đợt phát hành 100.000.000 cổ phiếu riêng lẻ từ ngày 15 |
| 09/03/2026 | HAC: Sửa đổi và Ban hành Điều lệ Công ty |
| 09/03/2026 | HAC: Nghị quyết Đại hội đồng cổ đông thường niên năm 2026 |
| 25/02/2026 | HAC: Tài liệu họp Đại hội đồng cổ đông |
| 30/01/2026 | HAC: Báo cáo quản trị công ty năm 2025 |
| 30/01/2026 | HAC: Thay đổi giấy đăng ký kinh doanh |
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| AAS | 8.389 | +89 (+1,07) | 12,20 | 0,73 |
| ABW | 10.240 | +40 (+0,39) | 5,98 | 0,65 |
| AGR | 14.550 | +25 (+1,74) | 23,41 | 1,29 |
| APG | 5.050 | -20 (-3,80) | 206,78 | 0,47 |
| APS | 6.052 | +52 (+0,87) | -15,99 | 0,66 |
| ART | 1.300 | 0 (0,00) | -3,48 | 1,32 |
| BMS | 14.592 | +392 (+2,76) | 11,95 | 1,35 |
| BVS | 26.439 | +239 (+0,91) | 8,59 | 0,73 |
| CSI | 16.983 | +683 (+4,19) | 37,97 | 1,64 |
| CTS | 27.450 | +70 (+2,61) | 10,11 | 2,04 |
| DSC | 13.200 | +15 (+1,14) | 11,70 | 1,20 |
| EVS | 5.000 | -100 (-1,96) | 68,17 | 0,42 |
| FTS | 28.350 | +155 (+5,78) | 24,42 | 2,22 |
| HAC | 8.957 | -543 (-5,72) | 10,42 | 0,88 |
| HBS | 0 | -4.400 (-100,00) | 15,02 | 0,39 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 07/04/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu