CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| AAS | 7.456 | +56 (+0,76) | 13,61 | 0,64 |
| ABW | 14.756 | +56 (+0,38) | 5,43 | 1,18 |
| AGR | 13.300 | 0 (0,00) | 17,71 | 1,15 |
| APG | 4.870 | -2 (-0,40) | 160,27 | 0,46 |
| APS | 6.093 | +93 (+1,55) | 21,61 | 0,64 |
| ART | 1.300 | 0 (0,00) | 71,13 | 1,40 |
| BMS | 13.254 | +54 (+0,41) | 12,72 | 1,23 |
| BSI | 29.300 | -5 (-0,17) | 15,13 | 1,39 |
| BVS | 27.356 | -44 (-0,16) | 11,06 | 0,72 |
| CSI | 15.000 | 0 (0,00) | -31,26 | 1,56 |
| CTS | 23.100 | -20 (-0,85) | 16,68 | 2,19 |
| DSC | 10.900 | +5 (+0,46) | 11,41 | 0,98 |
| EVS | 5.575 | -25 (-0,45) | 18,58 | 0,46 |
| FTS | 22.650 | -35 (-1,52) | 20,50 | 1,95 |
| HAC | 9.100 | 0 (0,00) | 26,01 | 0,88 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 24/08/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu