CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| AAS | 9.291 | +291 (+3,23) | 16,96 | 0,80 |
| ABW | 14.086 | +86 (+0,61) | 5,19 | 1,12 |
| AGR | 12.900 | +30 (+2,38) | 17,18 | 1,12 |
| APG | 4.570 | +6 (+1,33) | 150,40 | 0,43 |
| APS | 6.265 | +65 (+1,05) | 22,32 | 0,66 |
| ART | 1.300 | 0 (0,00) | 71,13 | 1,40 |
| BMS | 12.308 | -192 (-1,54) | 11,81 | 1,14 |
| BSI | 27.000 | +75 (+2,85) | 13,94 | 1,28 |
| BVS | 29.030 | +1.330 (+4,80) | 11,88 | 0,77 |
| CSI | 15.300 | 0 (0,00) | -31,88 | 1,59 |
| CTS | 21.950 | +65 (+3,05) | 15,85 | 2,09 |
| DSC | 10.150 | +5 (+0,49) | 10,63 | 0,91 |
| EVS | 4.885 | +185 (+3,94) | 16,59 | 0,41 |
| FTS | 20.600 | +45 (+2,23) | 18,64 | 1,77 |
| HAC | 10.000 | +1.000 (+11,11) | 28,58 | 0,97 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 17/09/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu