CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| AAS | 9.802 | -598 (-5,75) | 13,66 | 0,85 |
| ABW | 11.530 | +130 (+1,14) | 6,73 | 0,73 |
| AGR | 16.050 | -65 (-3,89) | 25,83 | 1,43 |
| APG | 10.350 | -5 (-0,48) | 423,79 | 0,97 |
| APS | 6.787 | -113 (-1,64) | -19,06 | 0,73 |
| ART | 1.300 | 0 (0,00) | -3,48 | 1,32 |
| BMS | 13.364 | -36 (-0,27) | 10,94 | 1,23 |
| BSI | 37.700 | -120 (-3,08) | 18,74 | 1,67 |
| BVS | 30.504 | -796 (-2,54) | 9,70 | 0,82 |
| CSI | 19.200 | 0 (0,00) | 42,92 | 1,86 |
| CTS | 30.750 | -100 (-3,14) | 11,33 | 2,29 |
| DSC | 14.700 | -10 (-0,67) | 13,01 | 1,34 |
| EVS | 5.347 | -253 (-4,52) | 72,26 | 0,44 |
| FTS | 31.300 | -130 (-3,98) | 26,96 | 2,45 |
| HAC | 10.500 | +1.200 (+12,90) | 9,88 | 1,03 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 02/03/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu