CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| AAS | 8.390 | -10 (-0,12) | 13,86 | 0,73 |
| ABW | 12.764 | +164 (+1,30) | 7,65 | 0,80 |
| AGR | 14.950 | +25 (+1,70) | 22,33 | 1,30 |
| APG | 5.070 | +33 (+6,96) | 361,94 | 0,47 |
| APS | 6.883 | +83 (+1,22) | -15,44 | 0,76 |
| ART | 1.300 | 0 (0,00) | -2,53 | 1,63 |
| BMS | 13.835 | -65 (-0,47) | 10,66 | 1,26 |
| BSI | 36.000 | +30 (+0,84) | 17,62 | 1,57 |
| CSI | 16.000 | +100 (+0,63) | 64,80 | 1,63 |
| CTS | 26.800 | +65 (+2,48) | 13,58 | 2,51 |
| DSC | 12.950 | +5 (+0,38) | 11,72 | 1,16 |
| EVS | 5.513 | -87 (-1,55) | -5,82 | 0,50 |
| FTS | 26.900 | +35 (+1,31) | 25,25 | 2,26 |
| HAC | 10.000 | 0 (0,00) | 8,30 | 0,97 |
| HBS | 0 | -4.400 (-100,00) | 31,08 | 0,42 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 01/07/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu