CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| AAS | 8.310 | -90 (-1,07) | 12,22 | 0,73 |
| ABW | 10.347 | +47 (+0,46) | 6,04 | 0,66 |
| APS | 6.088 | -112 (-1,81) | -17,38 | 0,67 |
| ART | 1.300 | 0 (0,00) | -3,48 | 1,32 |
| BMS | 14.343 | +143 (+1,01) | 11,67 | 1,31 |
| BVS | 25.882 | -418 (-1,59) | 8,44 | 0,71 |
| CSI | 14.400 | +200 (+1,41) | 31,73 | 1,37 |
| CTS | 26.500 | -35 (-1,30) | 9,89 | 2,00 |
| DSC | 12.750 | -5 (-0,39) | 11,34 | 1,16 |
| EVS | 5.010 | -90 (-1,76) | 69,53 | 0,42 |
| HAC | 9.200 | -200 (-2,13) | 10,26 | 0,92 |
| HBS | 0 | -4.400 (-100,00) | 15,02 | 0,39 |
| HCM | 22.300 | +5 (+0,22) | 15,32 | 1,65 |
| IVS | 6.927 | -173 (-2,44) | 54,72 | 0,63 |
| MBS | 23.470 | -430 (-1,80) | 12,69 | 1,97 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 30/03/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu