CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| AAS | 8.395 | -5 (-0,06) | 13,87 | 0,73 |
| ABW | 10.572 | -28 (-0,26) | 6,34 | 0,66 |
| AGR | 14.600 | +5 (+0,34) | 21,80 | 1,27 |
| APG | 4.810 | -3 (-0,61) | 343,38 | 0,45 |
| APS | 6.790 | +190 (+2,88) | -15,22 | 0,75 |
| ART | 1.300 | 0 (0,00) | -2,53 | 1,63 |
| BMS | 14.788 | -212 (-1,41) | 11,40 | 1,34 |
| BVS | 25.849 | -51 (-0,20) | 9,19 | 0,70 |
| CSI | 17.323 | +423 (+2,50) | 70,16 | 1,77 |
| CTS | 28.050 | -5 (-0,17) | 11,11 | 2,05 |
| DSC | 13.050 | +5 (+0,38) | 11,81 | 1,17 |
| EVS | 4.555 | +55 (+1,22) | -4,87 | 0,42 |
| FTS | 26.650 | -10 (-0,37) | 22,73 | 2,04 |
| HAC | 9.500 | -400 (-4,04) | 7,88 | 0,93 |
| HBS | 4.002 | +2 (+0,05) | 28,96 | 0,39 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 15/05/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu