CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| AAS | 9.496 | -604 (-5,98) | 13,51 | 0,82 |
| ABW | 11.447 | -253 (-2,16) | 9,25 | 0,74 |
| AGR | 15.400 | +5 (+0,32) | 22,55 | 1,38 |
| APG | 10.400 | 0 (0,00) | -15,95 | 0,97 |
| APS | 7.272 | -28 (-0,38) | -38,67 | 0,74 |
| ART | 1.300 | 0 (0,00) | -3,38 | 1,29 |
| BMS | 12.626 | -74 (-0,58) | 10,95 | 1,17 |
| BSI | 37.600 | -15 (-0,39) | 18,84 | 1,70 |
| BVS | 28.372 | +72 (+0,25) | 8,11 | 0,77 |
| CSI | 26.818 | -482 (-1,77) | 66,73 | 2,55 |
| CTS | 31.050 | +20 (+0,64) | 10,82 | 2,35 |
| DSC | 14.700 | +20 (+1,37) | 13,88 | 1,35 |
| EVS | 5.859 | -41 (-0,69) | 47,69 | 0,49 |
| FTS | 32.200 | +40 (+1,25) | 25,51 | 2,60 |
| HAC | 9.500 | 0 (0,00) | 6,93 | 0,91 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 06/01/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu