CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| AAS | 8.220 | -1.280 (-13,47) | 11,46 | 0,71 |
| ABW | 10.086 | -1.514 (-13,05) | 5,89 | 0,64 |
| APG | 9.490 | -71 (-6,96) | 388,58 | 0,89 |
| APS | 6.238 | -562 (-8,26) | -17,38 | 0,67 |
| ART | 1.300 | 0 (0,00) | -3,48 | 1,32 |
| BMS | 12.728 | -1.172 (-8,43) | 10,42 | 1,17 |
| BVS | 27.307 | -2.793 (-9,28) | 8,70 | 0,74 |
| CSI | 16.329 | -1.271 (-7,22) | 36,50 | 1,58 |
| CTS | 28.400 | -210 (-6,88) | 10,46 | 2,12 |
| DSC | 13.150 | -95 (-6,73) | 11,64 | 1,19 |
| EVS | 4.908 | -492 (-9,11) | 66,80 | 0,41 |
| FTS | 27.750 | -205 (-6,87) | 23,90 | 2,18 |
| HAC | 10.310 | -290 (-2,74) | 10,15 | 1,02 |
| HBS | 0 | -4.500 (-100,00) | 15,36 | 0,40 |
| HCM | 21.750 | -160 (-6,85) | 14,97 | 1,62 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 09/03/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu