CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| AAS | 9.408 | -292 (-3,01) | 13,39 | 0,82 |
| ABW | 11.390 | -210 (-1,81) | 9,20 | 0,73 |
| AGR | 16.600 | +45 (+2,78) | 24,30 | 1,49 |
| APG | 10.350 | -10 (-0,95) | -15,87 | 0,96 |
| APS | 7.351 | -49 (-0,66) | -38,67 | 0,74 |
| ART | 1.300 | 0 (0,00) | -3,38 | 1,29 |
| BMS | 12.883 | -17 (-0,13) | 11,30 | 1,20 |
| BSI | 39.950 | +35 (+0,88) | 20,01 | 1,80 |
| BVS | 30.564 | +264 (+0,87) | 8,53 | 0,81 |
| CSI | 26.300 | -400 (-1,50) | 65,44 | 2,50 |
| CTS | 32.100 | 0 (0,00) | 11,19 | 2,43 |
| DSC | 14.250 | -55 (-3,71) | 13,47 | 1,31 |
| EVS | 5.823 | -77 (-1,31) | 46,88 | 0,48 |
| FTS | 32.300 | -40 (-1,22) | 25,59 | 2,61 |
| HAC | 9.890 | +190 (+1,96) | 7,21 | 0,95 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 09/01/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu